adar
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tháng Adar: "Adar" là tháng thứ sáu trong năm dân sự và tháng thứ mười hai trong năm tôn giáo của lịch Do Thái, tương ứng với khoảng tháng Hai và tháng Ba dương lịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The holiday of Purim is celebrated in the month of Adar. (Lễ Purim được tổ chức vào tháng Adar.)
- Adar is considered a month of joy in Jewish tradition. (Adar được coi là tháng của niềm vui trong truyền thống Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Adar I" và "Adar II": Trong năm nhuận của lịch Do Thái, có hai tháng Adar được gọi là Adar I (Adar Rishon) và Adar II (Adar Sheni). Điều này xảy ra để đồng bộ lịch âm với lịch dương.
- In a leap year, there are two Adars: Adar I and Adar II. (Trong năm nhuận, có hai tháng Adar: Adar I và Adar II.)
Biến thể và từ gần giống
Adar Rishon (danh từ): Tháng Adar thứ nhất trong năm nhuận.
- Adar Rishon is followed by Adar Sheni. (Adar Rishon được theo sau bởi Adar Sheni.)
Adar Sheni (danh từ): Tháng Adar thứ hai trong năm nhuận.
- Purim is celebrated in Adar Sheni during a leap year. (Lễ Purim được tổ chức vào Adar Sheni trong năm nhuận.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, vì "Adar" là tên riêng của một tháng trong lịch Do Thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Adar".
Thành ngữ liên quan
- "Miyom shelo yode'a v'ad Adar": Một câu nói trong tiếng Hebrew có nghĩa "Từ ngày mà tôi không biết cho đến tháng Adar", ám chỉ một khoảng thời gian không xác định.
- He said he would finish the project miyom shelo yode'a v'ad Adar. (Anh ấy nói sẽ hoàn thành dự án từ một ngày không xác định cho đến tháng Adar.)