olio
/'ouliou/ Cách viết khác : (olla_podrida) /'ɔləpɔ'dri:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn hổ lốn: Một món hầm hoặc món ăn pha trộn nhiều thành phần khác nhau, có nguồn gốc từ ẩm thực Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha.
- Mớ hỗn độn, mớ linh tinh: Một tập hợp lộn xộn gồm nhiều thứ khác nhau, không có trật tự rõ ràng.
- Khúc hổ lốn (âm nhạc): Một tác phẩm âm nhạc pha trộn nhiều giai điệu hoặc chủ đề khác nhau thành một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The restaurant's signature dish is a hearty olio of sausages, beans, and vegetables. (Món đặc trưng của nhà hàng là một món hổ lốn đậm đà gồm xúc xích, đậu và rau củ.)
- His report was an olio of unrelated facts and figures. (Báo cáo của anh ta là một mớ hỗn độn những sự kiện và con số không liên quan.)
- The composer created a musical olio from folk songs of various regions. (Nhà soạn nhạc đã tạo ra một khúc hổ lốn âm nhạc từ các bài dân ca của nhiều vùng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An olio of something": Một sự pha trộn, tập hợp đa dạng của một thứ gì đó.
- The festival was an olio of cultures, food, and music. (Lễ hội là một sự pha trộn của văn hóa, ẩm thực và âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Olla podrida (n): Cách viết khác hoặc từ gốc Tây Ban Nha của "olio", cũng có nghĩa là món ăn hổ lốn hoặc sự hỗn độn.
- The term "olla podrida" literally means "rotten pot" in Spanish. (Thuật ngữ "olla podrida" theo nghĩa đen là "cái nồi thối" trong tiếng Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
- Medley: Sự pha trộn, hỗn hợp (thường dùng trong âm nhạc hoặc ẩm thực).
- Mishmash: Mớ hỗn độn, lộn xộn.
- Hodgepodge: Mớ hỗn tạp, đủ thứ linh tinh.
- Potpourri: Hỗn hợp, tập hợp đa dạng (thường chỉ những thứ dễ chịu).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "olio". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để mô tả một sự pha trộn hoặc hỗn độn.
danh từ
- món ăn hổ lốn
- mớ hỗn độn, mớ linh tinh
- (âm nhạc) khúc hổ lốn