alow

/ə'lou/
Học thuật
Thân thiện
alow

The captain ordered the crew to stow the cargo alow.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Hàng hải):
    • dưới, ở đáy tàu: Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ vị tríphần dưới của con tàu, thường dưới boong chính, trái ngược với "aloft" (ở trên cao, trên cột buồm).
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The cargo was stored alow. (Hàng hóa được cất giữdưới boong.)
    • The sailors went alow to check the hull. (Các thủy thủ xuống dưới để kiểm tra thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alow and aloft": Một cụm từ hàng hải có nghĩa "ở dưới trên", dùng để mô tả toàn bộ con tàu từ đáy lên đến đỉnh cột buồm.
    • The storm damaged the ship alow and aloft. (Cơn bão đã làm hư hại con tàu từ dưới lên trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Aloft (phó từ, hàng hải): Ở trên cao, trên cột buồm hoặc boong trên.
    • A sailor was working aloft in the rigging. (Một thủy thủ đang làm việc trên caohệ thống dây cáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Below (phó từ): Ở dưới, phía dưới (nghĩa chung, không chỉ trong hàng hải).
  • Downstairs (phó từ): Ở tầng dưới (thường dùng trong nhà).
Lưu ý
  • "Alow" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải cổ hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc tài liệu lịch sử về hàng hải.
alow

The captain ordered the crew to stow the cargo alow.

phó từ
  1. (hàng hải) ở dưới, ở đáy