aloe
/'ælou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lô hội: Một loại cây mọng nước thuộc họ Asphodelaceae, có lá dày, thường có gai ở mép, chứa chất gel trong suốt bên trong. Loại cây này có nguồn gốc chủ yếu từ châu Phi và được trồng rộng rãi để làm cảnh và lấy dược liệu.
- Dầu tẩy lô hội: Chất lỏng hoặc gel được chiết xuất từ lá cây lô hội, thường được sử dụng trong mỹ phẩm và y học cổ truyền để làm dịu da, chữa lành vết thương nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- She keeps an aloe plant on her windowsill for its easy care and medicinal properties. (Cô ấy trồng một cây lô hội trên bệ cửa sổ vì nó dễ chăm sóc và có đặc tính chữa bệnh.)
- Aloe is a common ingredient in many skincare products. (Lô hội là một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm chăm sóc da.)
Danh từ (chỉ chất chiết xuất):
- After getting a sunburn, he applied pure aloe to soothe his skin. (Sau khi bị cháy nắng, anh ấy đã thoa gel lô hội nguyên chất để làm dịu da.)
- This lotion contains aloe and vitamin E. (Loại kem dưỡng thể này có chứa lô hội và vitamin E.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aloe vera": Một loài lô hội cụ thể () được biết đến nhiều nhất và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm. Thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho "aloe" trong ngữ cảnh thương mại.
- Aloe vera gel is known for its cooling and healing effects. (Gel nha đam được biết đến với tác dụng làm mát và chữa lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Aloe vera (n): Nha đam (tên gọi phổ biến tại Việt Nam cho loài ).
- Aloin (n): Aloin, một hợp chất có trong lá lô hội, đôi khi được dùng làm thuốc nhuận tràng.
Từ đồng nghĩa
- Burn plant: Cây chữa bỏng (tên gọi thông tục do công dụng phổ biến của nó).
- Medicine plant: Cây thuốc (tên gọi thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "aloe").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aloe").
danh từ
- (thực vật học) cây lô hội
- (số nhiều) dầu tẩy lô hội