altéré

tính từ
  1. biến chất, hỏng
  2. khát (nước)
  3. háo, hám
    • Altéré de gloire
      hám danh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

altéré
L'homme altéré boit un grand verre d'eau fraîche.