imité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bắt chước, mô phỏng: Chỉ một thứ gì đó được tạo ra hoặc thực hiện theo cách giống với một mẫu gốc nào đó.
- Giả, nhái: Chỉ một thứ gì đó được làm ra để trông giống như một thứ khác, thường có giá trị hoặc chất lượng thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un rire très imité de son père. (Nó có nụ cười rất bắt chước theo bố.)
- Ce sac est en cuir imité. (Chiếc túi này làm bằng da giả.)
- Un style architectural imité de l'Antiquité. (Một phong cách kiến trúc mô phỏng theo thời Cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être imité de quelqu'un/quelque chose": được bắt chước từ ai đó/cái gì đó.
- Sa façon de parler est imitée d'un acteur célèbre. (Cách nói chuyện của anh ta được bắt chước từ một diễn viên nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Imiter (động từ): bắt chước, mô phỏng.
- L'enfant adore imiter les animaux. (Đứa trẻ thích bắt chước các con vật.)
- Imitation (danh từ): sự bắt chước; đồ giả.
- Attention, ce n'est pas un diamant, c'est une imitation. (Cẩn thận, đây không phải kim cương thật, mà là đồ giả.)
Từ đồng nghĩa
- Copié: được sao chép.
- Contrefait: giả mạo (thường dùng cho tiền, tài liệu).
- Faux: giả, sai.
Từ trái nghĩa
- Authentique: chính hiệu, xác thực.
- Original: nguyên bản, độc đáo.
- Vrai: thật.
tính từ
- bắt chước
- giả
- Marbre imitéđá hoa giả