imité

Học thuật
Thân thiện
imité

Le peintre a créé un effet de marbre imité sur le mur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bắt chước, mô phỏng: Chỉ một thứ đó được tạo ra hoặc thực hiện theo cách giống với một mẫu gốc nào đó.
    • Giả, nhái: Chỉ một thứ đó được làm ra để trông giống như một thứ khác, thường giá trị hoặc chất lượng thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un rire très imité de son père. ( nụ cười rất bắt chước theo bố.)
    • Ce sac est en cuir imité. (Chiếc túi này làm bằng da giả.)
    • Un style architectural imité de l'Antiquité. (Một phong cách kiến trúc mô phỏng theo thời Cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être imité de quelqu'un/quelque chose": được bắt chước từ ai đó/cái gì đó.
    • Sa façon de parler est imitée d'un acteur célèbre. (Cách nói chuyện của anh ta được bắt chước từ một diễn viên nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Imiter (động từ): bắt chước, mô phỏng.
    • L'enfant adore imiter les animaux. (Đứa trẻ thích bắt chước các con vật.)
  • Imitation (danh từ): sự bắt chước; đồ giả.
    • Attention, ce n'est pas un diamant, c'est une imitation. (Cẩn thận, đây không phải kim cương thật, đồ giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Copié: được sao chép.
  • Contrefait: giả mạo (thường dùng cho tiền, tài liệu).
  • Faux: giả, sai.
Từ trái nghĩa
  • Authentique: chính hiệu, xác thực.
  • Original: nguyên bản, độc đáo.
  • Vrai: thật.
imité

Le peintre a créé un effet de marbre imité sur le mur.

tính từ
  1. bắt chước
  2. giả
    • Marbre imité
      đá hoa giả