anser

anser

A large anser swims gracefully across a calm pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi ngỗng: "anser" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ vịt (Anatidae), bao gồm các loài ngỗng điển hình. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong phân loại học động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Anser includes species like the greylag goose and the snow goose. (Chi Anser bao gồm các loài như ngỗng xám ngỗng tuyết.)
    • Researchers have studied the migration patterns of Anser geese for decades. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các mô hình di cư của ngỗng thuộc chi Anser trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anser" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học, hoặc điểu học (ornithology) để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The classification of the genus Anser has been revised based on genetic evidence. (Việc phân loại chi Anser đã được sửa đổi dựa trên bằng chứng di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Anserine (tính từ): thuộc về ngỗng, giống ngỗng.

    • The anserine features of the bird are evident in its long neck and webbed feet. (Các đặc điểm giống ngỗng của loài chim này thể hiện chiếc cổ dài bàn chân màng.)
  • Anseriformes (danh từ): bộ ngỗng (một bộ chim bao gồm vịt, ngỗng, thiên nga).

    • Geese belong to the order Anseriformes. (Ngỗng thuộc bộ Anseriformes.)
Từ đồng nghĩa
  • Goose genus: chi ngỗng (trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng "anser" thuật ngữ chính xác hơn trong khoa học).
  • Typical geese: ngỗng điển hình (dùng để mô tả nhóm loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "anser" đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anser" đây thuật ngữ khoa học.