instruct

/in'strʌkt/
ngoại động từ
  1. chỉ dẫn, chỉ thị cho
  2. dạy, đào tạo
  3. truyền kiến thức cho; cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "instruct"

instruct
The teacher instructs the class to open their textbooks to page ten.