instruct
/in'strʌkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chỉ dẫn, ra chỉ thị: Hành động đưa ra những hướng dẫn, mệnh lệnh hoặc thông tin chính xác để người khác thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
- Dạy, đào tạo: Hành động truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin một cách có hệ thống cho ai đó.
- Thông báo, cho biết (một cách chính thức): Hành động cung cấp thông tin hoặc tài liệu một cách chính thức, thường mang tính pháp lý hoặc nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The manager will instruct the team on the new safety procedures. (Người quản lý sẽ chỉ dẫn cho đội về các quy trình an toàn mới.)
- She was hired to instruct new employees in using the software. (Cô ấy được thuê để dạy nhân viên mới cách sử dụng phần mềm.)
- My lawyer instructed me to sign the document. (Luật sư của tôi đã chỉ thị cho tôi ký vào tài liệu.)
- The judge instructed the jury to disregard the last statement. (Thẩm phán đã chỉ thị cho bồi thẩm đoàn bỏ qua lời tuyên bố cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to instruct someone in something": dạy ai đó về một môn học, kỹ năng hoặc lĩnh vực cụ thể.
- He instructed her in the art of negotiation. (Ông ấy đã dạy cô ấy nghệ thuật đàm phán.)
- "to instruct someone to do something": ra lệnh hoặc chỉ thị cho ai đó làm việc gì.
- Passengers are instructed to fasten their seatbelts. (Hành khách được chỉ thị thắt dây an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Instruction (n): sự chỉ dẫn, lời hướng dẫn; sự giảng dạy.
- Please read the instructions carefully before assembling. (Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trước khi lắp ráp.)
- Instructive (adj): có tính chất chỉ dẫn, mang tính giáo dục.
- The documentary was both entertaining and instructive. (Bộ phim tài liệu vừa giải trí vừa mang tính giáo dục.)
- Instructor (n): người hướng dẫn, giảng viên.
- The driving instructor was very patient. (Giáo viên dạy lái xe rất kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Direct: chỉ đạo, ra lệnh (nhấn mạnh tính quyền lực).
- Teach: dạy (nghĩa rộng về giáo dục).
- Inform: thông báo (nhấn mạnh việc cung cấp thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "instruct" thường không đi với các giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được thể hiện qua cấu trúc "instruct someone to do something" hoặc "instruct someone in something").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "instruct").
ngoại động từ
- chỉ dẫn, chỉ thị cho
- dạy, đào tạo
- truyền kiến thức cho; cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết