argenté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mạ bạc: Được phủ một lớp bạc mỏng lên bề mặt.
- Có ánh bạc, màu bạc: Có vẻ ngoài sáng lấp lánh hoặc màu sắc giống như bạc.
- (Thân mật) Có tiền: Giàu có, có nhiều tiền (cách nói thông tục).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une cuillère argentée. (Một chiếc thìa mạ bạc.)
- Les nuages avaient des reflets argentés sous la lune. (Những đám mây có ánh lấp lánh màu bạc dưới ánh trăng.)
- Depuis qu'il a hérité, il est bien argenté. (Kể từ khi được thừa kế, anh ta trở nên rất có tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cheveux argentés": Tóc bạc, tóc hoa râm (chỉ màu tóc).
- Il avait des cheveux argentés qui lui donnaient un air distingué. (Ông ấy có mái tóc bạc khiến ông trông thật trang nhã.)
"Rire argenté": Tiếng cười trong trẻo, vui vẻ (nghĩa bóng, chỉ âm thanh).
- On entendait son rire argenté dans toute la maison. (Người ta có thể nghe thấy tiếng cười trong trẻo của cô ấy khắp cả ngôi nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Argenter (động từ): Mạ bạc.
- Argenter un bijou. (Mạ bạc một món trang sức.)
Argent (danh từ): Bạc; tiền bạc.
- Un lingot d'argent. (Một thỏi bạc.)
- Gagner de l'argent. (Kiếm tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Plaqué argent: Mạ bạc (về đồ vật).
- Gris clair, métallique: Xám nhạt, ánh kim (về màu sắc).
- Riche, fortuné: Giàu có, phú quý (về tiền bạc, cách nói trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Avoir des mains d'argent (nghĩa bóng): Có bàn tay vàng, rất khéo léo (thường trong công việc thủ công hoặc nghệ thuật). (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "argent" chứ không phải "argenté").
- Ce restaurateur a des mains d'argent. (Người thợ phục chế này có bàn tay vàng.)
tính từ
- mạ bạc
- Métal argentékim loại mạ bạc
- có ánh bạc, bạc
- Flots argentéssóng bạc
- (thân mật) có tiền