argot
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
argot
argot
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "argot"
ác mỏ
đảng
đánh đàn
đánh chác
đàn địch
ăn sương
đàn đúm
ăn uống
ăn vặt
đầu đảng
bà cô
bạc phếch
bầu đoàn
bè đảng
be bét
bẻ họe
bè lũ
bè nhè
bén mảng
béo bệu
béo mép
béo quay
bè phái
bề sề
bét nhè
bịa đặt
bị gậy
bị thịt
bộ
bố dượng
bộ hạ
bồi bút
bới chuyện
bới việc
bợm già
bòn
bọn
bon chen
bộ sậu
bộ tịch
bỏ túi
bù lu bù loa
buôn bán
cải mả
cãi vã
cầm đầu
cân kẹo
cắn trộm
cao-bồi
cáo già
cạo giấy
cao kì
câu cú
câu kẹo
câu kéo
câu kết
cha cố
cha dượng
chân tay
chè chén
chia tay
chõ
chó đái
chơi
chúi
chuyên môn
cô ả
cọm già
con buôn
công tử bột
công tử vỏ
con mẹ
con mụ
con người
của ấy
của này
củ hợp
cúi luồn
cùn đời
cũ rích
dài ngoằng
dài ngoẵng
dạn mặt
dẫn thần xác
dẫn xác
dịch
dựa dẫm
đếm chác
đẽo
đẽo khoét
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...