dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

argot

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "argot"

gái sề
ganh gổ
gà qué
già họng
giám ngục
giẹo giọ
giọng
giống
giọng lưỡi
hạch
hạch sách
hăm he
hàng ăn
hấp tấp
hát hỏng
hệch
hết đời
hiếu danh
hình thù
hoắc
học đòi
hớt
hớt ngọn
huếch hoác
hùng hổ
hưởng lạc
hút xách
điệu
ĩnh bụng
kết bè
khai khẩu
khệnh khạng
khoét
khọm
khuếch đại
làm ăn
lâu nhâu
lém mép
lên giọng
leo lẻo
liếm láp
lối lăng
lóng
lồn lột
lớn miệng
luận điệu
luồn cúi
lương lậu
mạt đời
máu mê
me
móm xều
mọt sách
mọt xác
múa mép
nậu
ngắc ngoải
nghề ngỗng
nghị gật
ngóc đầu
ngữ
ngựa nghẽo
người hùng
nhăn răng
nhà quê
nhét
nói lóng
nứt mắt
đồ đảng
phe đảng
phe cánh
phe phái
phu
phu phen
quạc
quạ cái
quân
rao hàng
râu ria
rích
rúc đầu
sọ dừa
súc sinh
sư mô
tài xế
tập tành
tên
thâm nho
thần xác
thập ác
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...