dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

armoire

Words Mentioning "armoire"

ba bị
bóng
buồng
cẩn
cánh
cân nặng
cầu kì
chân quỳ
chất chưởng
chứa đựng
chuyển
kê
lắp ghép
lấy mất
lồng
lù lù
moi móc
mọt
nùi
sát
sít
trốn
tủ
tủ áo
tủ gương
tủ thuốc
tủ đứng
xê xích
xê xích
xứng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...