assist

/ə'sist/
Học thuật
Thân thiện
assist

A basketball player makes an assist to a teammate for an easy layup.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giúp đỡ, hỗ trợ: Hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó để họ có thể hoàn thành một việc đó dễ dàng hơn.
  2. Nội động từ:
    • Có mặt, tham dự: Hành động hiện diện tại một sự kiện, buổi lễ.
    • Tham gia, đóng góp: Hành động tham gia vào một hoạt động hoặc quá trình nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Can you assist me with this heavy box? (Anh có thể giúp tôi với cái hộp nặng này không?)
    • The software is designed to assist users in managing their finances. (Phần mềm được thiết kế để hỗ trợ người dùng quản lý tài chính.)
  • Nội động từ:
    • Many dignitaries assisted at the opening ceremony. (Nhiều quan chức đã có mặt tại buổi lễ khai mạc.)
    • She assisted in organizing the charity event. ( ấy đã tham gia tổ chức sự kiện từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assist someone in/with something": giúp đỡ ai đó trong việc / với cái .
    • He assisted the researcher with data analysis. (Anh ấy đã giúp nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu.)
  • "to assist in doing something": hỗ trợ/ góp phần vào việc làm gì.
    • This tool assists in identifying potential problems. (Công cụ này hỗ trợ việc xác định các vấn đề tiềm ẩn.)
Biến thể từ liên quan
  • Assistance (danh từ): sự giúp đỡ, viện trợ.
    • Thank you for your assistance. (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • Assistant (danh từ): trợ lý, người phụ tá.
    • She works as a teaching assistant. ( ấy làm trợ giảng.)
  • (Thể thao) Pha kiến tạo (danh từ): Trong các môn thể thao đồng đội, đây hành động chuyền bóng dẫn trực tiếp đến bàn thắng.
    • The striker scored thanks to a perfect assist from the midfielder. (Tiền đạo ghi bàn nhờ một pha kiến tạo hoàn hảo từ tiền vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Help (động từ): giúp đỡ (nghĩa rộng thông dụng nhất).
  • Aid (động từ/danh từ): viện trợ, hỗ trợ (thường mang tính chính thức hoặc trong tình huống khó khăn).
  • Support (động từ): hỗ trợ, ủng hộ.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Assist in/with: tham gia vào, giúp đỡ trong việc .
    • Volunteers will assist with the cleanup effort. (Các tình nguyện viên sẽ tham gia giúp đỡ nỗ lực dọn dẹp.)
assist

A basketball player makes an assist to a teammate for an easy layup.

ngoại động từ
  1. giúp, giúp đỡ
    • to assist someone in doing something
      giúp ai làm việc
nội động từ
  1. dự, có mặt
    • to assist at a ceremony
      dự một buổi lễ
    • to assist in
      tham gia