assist
/ə'sist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giúp đỡ, hỗ trợ: Hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó để họ có thể hoàn thành một việc gì đó dễ dàng hơn.
- Nội động từ:
- Có mặt, tham dự: Hành động hiện diện tại một sự kiện, buổi lễ.
- Tham gia, đóng góp: Hành động tham gia vào một hoạt động hoặc quá trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Can you assist me with this heavy box? (Anh có thể giúp tôi với cái hộp nặng này không?)
- The software is designed to assist users in managing their finances. (Phần mềm được thiết kế để hỗ trợ người dùng quản lý tài chính.)
- Nội động từ:
- Many dignitaries assisted at the opening ceremony. (Nhiều quan chức đã có mặt tại buổi lễ khai mạc.)
- She assisted in organizing the charity event. (Cô ấy đã tham gia tổ chức sự kiện từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to assist someone in/with something": giúp đỡ ai đó trong việc gì/ với cái gì.
- He assisted the researcher with data analysis. (Anh ấy đã giúp nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu.)
- "to assist in doing something": hỗ trợ/ góp phần vào việc làm gì.
- This tool assists in identifying potential problems. (Công cụ này hỗ trợ việc xác định các vấn đề tiềm ẩn.)
Biến thể và từ liên quan
- Assistance (danh từ): sự giúp đỡ, viện trợ.
- Thank you for your assistance. (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
- Assistant (danh từ): trợ lý, người phụ tá.
- She works as a teaching assistant. (Cô ấy làm trợ giảng.)
- (Thể thao) Pha kiến tạo (danh từ): Trong các môn thể thao đồng đội, đây là hành động chuyền bóng dẫn trực tiếp đến bàn thắng.
- The striker scored thanks to a perfect assist from the midfielder. (Tiền đạo ghi bàn nhờ một pha kiến tạo hoàn hảo từ tiền vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Help (động từ): giúp đỡ (nghĩa rộng và thông dụng nhất).
- Aid (động từ/danh từ): viện trợ, hỗ trợ (thường mang tính chính thức hoặc trong tình huống khó khăn).
- Support (động từ): hỗ trợ, ủng hộ.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Assist in/with: tham gia vào, giúp đỡ trong việc gì.
- Volunteers will assist with the cleanup effort. (Các tình nguyện viên sẽ tham gia giúp đỡ nỗ lực dọn dẹp.)
ngoại động từ
- giúp, giúp đỡ
- to assist someone in doing somethinggiúp ai làm việc gì
nội động từ
- dự, có mặt
- to assist at a ceremonydự một buổi lễ
- to assist intham gia