astre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiên thể, tinh tú: Chỉ một vật thể tự nhiên trên bầu trời, như một ngôi sao, hành tinh hoặc mặt trăng.
- Sao chiếu mệnh: (Nghĩa bóng, thường dùng trong chiêm tinh) Chỉ một ngôi sao hoặc hành tinh được cho là ảnh hưởng đến số phận, vận mệnh của một người.
- Danh nhân: (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ một người nổi tiếng, lỗi lạc, tỏa sáng trong lĩnh vực của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les astronomes observent les astres. (Các nhà thiên văn quan sát các thiên thể.)
- Son astre pâlit. Sa carrière décline. (Ngôi sao của anh ấy mờ dần. Sự nghiệp của anh ấy đang suy tàn.) - (Nghĩa bóng: danh nhân)
- Croire à l'influence des astres. (Tin vào ảnh hưởng của các vì sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
astre du jour: (thơ ca) mặt trời.- L'astre du jour se lève à l'horizon. (Mặt trời mọc ở đường chân trời.)
astre des nuits;astre d'argent: (thơ ca) mặt trăng.- L'astre des nuits éclairait la campagne. (Vầng trăng chiếu sáng vùng nông thôn.)
beau comme un astre: (thường dùng với ý mỉa mai) rất đẹp, đẹp như tiên.- Il se croit beau comme un astre. (Hắn ta tưởng mình đẹp trai lắm.)
jusqu'aux astres: (thơ ca) đến tận mây xanh, rất cao.- S'élever jusqu'aux astres. (Bay vút lên đến tận mây xanh.)
Biến thể và từ gần giống
Astral, -e (tính từ): (thuộc về) các vì sao, thiên thể.
- Un corps astral. (Một thiên thể.)
Astrologie (danh từ giống cái): chiêm tinh học, thuật chiêm tinh.
- Astronomie (danh từ giống cái): thiên văn học.
Từ đồng nghĩa
- Corps céleste: thiên thể.
- Étoile: ngôi sao (nghĩa cụ thể hơn ).
- Planète: hành tinh.
- Luminaire: (văn chương) tinh tú, vầng sáng (chỉ mặt trời, mặt trăng).
Thành ngữ liên quan
Être né sous un bon/mais astre: Sinh ra dưới một ngôi sao tốt/xấu (có số phận may mắn/không may).
- Il a toujours de la chance, il est né sous un bon astre. (Anh ta luôn may mắn, anh ta sinh ra dưới một ngôi sao tốt.)
Suivre son astre: Theo đuổi vận mệnh, ngôi sao của mình.
- L'artiste suit son astre. (Người nghệ sĩ đi theo vận mệnh/tiếng gọi của mình.)
danh từ giống đực
- thiên thể, tinh tú
- sao chiếu mệnh
- (từ cũ, nghĩa cũ) danh nhân
- astre du jour(thơ ca) mặt trời
- astre des nuits; astre d'argent(thơ ca) mặt trăng
- beau comme un astre(thường mỉa mai) rất đẹp
- jusqu'aux astres(thơ ca) đến tận mây xanh