aster
/'æstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cúc sao: Một loài cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường có hoa nhỏ, nhiều cánh tỏa ra xung quanh như hình ngôi sao.
- (Sinh vật học) Thể sao: Một cấu trúc hình sao, đặc biệt là trong tế bào học, chỉ một nhóm các sợi tơ hình thành xung quanh trung thể trong quá trình phân bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai planté des asters violets dans mon jardin. (Tôi đã trồng những cây cúc sao màu tím trong vườn.)
- L'aster est une fleur d'automne très appréciée. (Cúc sao là một loài hoa mùa thu rất được yêu thích.)
- L'aster se forme pendant la mitose. (Thể sao được hình thành trong quá trình nguyên phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aster étoilé": cúc sao hình sao (dùng để nhấn mạnh hình dáng).
- On reconnaît l'aster étoilé à ses pétales effilés. (Người ta nhận ra cúc sao hình sao nhờ những cánh hoa thon dài của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Astéracées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Cúc, họ thực vật mà cúc sao thuộc về.
- Astéroïde (danh từ giống đực): Tiểu hành tinh (có hình dạng gần giống ngôi sao, cùng gốc từ Hy Lạp "aster" nghĩa là ngôi sao).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa thực vật học) Reine-marguerite: Cúc tây, một tên gọi khác cho một số loài trong chi Aster.
- (Cho nghĩa sinh vật học) Appareil achromatique: Bộ máy vô sắc, một thuật ngữ khác chỉ cấu trúc bao gồm thể sao trong tế bào.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cúc sao
- (sinh vật học) thể sao