ester
/'estə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Este: Một hợp chất hữu cơ được tạo thành từ phản ứng giữa một axit (thường là axit cacboxylic) và một ancol, kèm theo sự loại bỏ một phân tử nước. Este thường có mùi thơm đặc trưng.
- Nội động từ:
- (Luật học, pháp lý) Kiện, ra tòa: Hành động khởi kiện, đưa một vụ việc ra trước tòa án để được xét xử theo luật định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'odeur agréable de nombreux fruits est due à des esters. (Mùi thơm dễ chịu của nhiều loại trái cây là do các este.)
- Le savon est produit par saponification d'un ester. (Xà phòng được sản xuất bằng phản ứng xà phòng hóa một este.)
- Nội động từ:
- Il a décidé d'ester en justice contre la société. (Anh ấy đã quyết định kiện công ty ra tòa.)
- Les parties peuvent ester devant le tribunal compétent. (Các bên có thể ra tòa trước tòa án có thẩm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ester en justice": khởi kiện ra tòa, thưa kiện.
- La victime a choisi d'ester en justice pour obtenir réparation. (Nạn nhân đã chọn khởi kiện ra tòa để được bồi thường.)
- "ester en responsabilité": kiện về trách nhiệm pháp lý.
- On peut ester en responsabilité civile en cas de dommage. (Người ta có thể kiện về trách nhiệm dân sự trong trường hợp có thiệt hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Estérification (n.f): Phản ứng ester hóa (quá trình tạo thành este).
- Estérase (n.f): Enzyme xúc tác cho phản ứng thủy phân este.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hóa học): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp, đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Nội động từ (pháp lý):
- Agir en justice: hành động theo pháp luật, kiện tụng.
- Poursuivre (en justice): truy tố, theo đuổi vụ kiện (ra tòa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho động từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
nội động từ
- (luật học, pháp lý) kiện, ra tòa