atomique

Học thuật
Thân thiện
atomique

Une bombe atomique explose dans le ciel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nguyên tử: "atomique" mô tả những liên quan đến nguyên tử, hạt cơ bản của vật chất.
    • Liên quan đến năng lượng hoặc vũ khí hạt nhân: "atomique" thường được dùng để chỉ các hiện tượng, công nghệ hoặc vũ khí dựa trên phản ứng hạt nhân của nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La structure atomique de l'élément est complexe. (Cấu trúc nguyên tử của nguyên tố này rất phức tạp.)
    • La physique atomique est une branche importante de la science. (Vậtnguyên tửmột nhánh quan trọng của khoa học.)
    • Cette centrale utilise l'énergie atomique pour produire de l'électricité. (Nhà máy này sử dụng năng lượng nguyên tử để sản xuất điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âge atomique" hoặc "Ère atomique": Thời đại nguyên tử, chỉ giai đoạn lịch sử bắt đầu với việc khai thác năng lượng hạt nhân.

    • L'humanité est entrée dans l'ère atomique au XXe siècle. (Nhân loại đã bước vào thời đại nguyên tử vào thế kỷ XX.)
  • "Pile atomique": phản ứng hạt nhân (theo cách gọi ).

    • La première pile atomique fut construite en 1942. ( phản ứng hạt nhân đầu tiên được xây dựng vào năm 1942.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomiquement (trạng từ): một cách thuộc về nguyên tử, về mặt nguyên tử.

    • Ces particules sont liées atomiquement. (Những hạt này được liên kết về mặt nguyên tử.)
  • Atomiser (động từ): phun thành hạt nhỏ; (nghĩa quân sự) hủy diệt bằng vũ khí nguyên tử.

    • Cette machine peut atomiser le liquide. (Cỗ máy này có thể phun chất lỏng thành hạt nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nucléaire: hạt nhân (thường dùng thay thế trong các ngữ cảnh hiện đại về năng lượng hoặc vũ khí, ví dụ: - năng lượng hạt nhân).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Poids atomique: nguyên tử lượng.

    • Le poids atomique de l'hydrogène est faible. (Nguyên tử lượng của hydro rất nhẹ.)
  • Numéro atomique: số nguyên tử.

    • Le numéro atomique détermine la place d'un élément dans le tableau périodique. (Số nguyên tử xác định vị trí của một nguyên tố trong bảng tuần hoàn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "atomique" một cách hình tượng. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.)

atomique

Une bombe atomique explose dans le ciel.

tính từ
  1. xem atome I
    • Bombe atomique
      bom nguyên tử
    • Epoque atomique
      thời đại nguyên tử