aunty

aunty

My aunty is teaching me how to bake cookies in her kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: Aunty (cũng viết auntie) một từ thân mật, trìu mến dùng để chỉ: - , , bác gái: Chị/em gái của cha hoặc mẹ, hoặc vợ của chú/bác/cậu. - Cách gọi thân mật: Dùng để gọi một người phụ nữ lớn tuổi hơn, không quan hệ huyết thống, như một cách thể hiện sự kính trọng gần gũi.

dụ sử dụng
  • ( Mary của tôi luôn nướng bánh quy cho tôi.)
  • ("Chào bác!" nói với người hàng xóm.)
  • (Tôi sẽ đi thăm tôivùng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aunty thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang tính chất ấm áp thân thiện hơn so với từ "aunt".
  • Trong văn hóa Việt Nam, từ này có thể được dịch linh hoạt tùy theo mối quan hệ cụ thể (, , bác gái, thím, mợ...).
  • "Aunty" như một danh xưng tôn trọng: Ở một số nền văn hóa châu Á, trẻ em gọi phụ nữ lớn tuổi hơn mình "aunty" để thể hiện sự lễ phép, ngay cả khi không quan hệ họ hàng.
Biến thể từ gần giống
  • Auntie: Biến thể chính tả phổ biến khác, hoàn toàn đồng nghĩa với "aunty".
    • Auntie Jane is coming to dinner. ( Jane sắp đến ăn tối.)
  • Aunt: Từ chính thức hơn, ít thân mật hơn.
    • My aunt lives in Hanoi. ( tôi sống Nội.)
Từ đồng nghĩa
  • : Dùng cho chị em gái của cha.
  • : Dùng cho chị em gái của mẹ.
  • Bác gái: Dùng cho vợ của chú/bác (anh trai của cha hoặc mẹ).
  • Thím: Dùng cho vợ của chú (em trai của cha).
  • Mợ: Dùng cho vợ của cậu (em trai của mẹ).
Các cụm từ liên quan
  • Aunty and uncle: Cặp từ chỉ / chú/bác, thường dùng chung.
    • My aunty and uncle live next door. ( chú tôi sống bên cạnh.)
  • Great-aunty: Bà cô/ (chị em gái của ông bà).
    • My great-aunty is 90 years old. (Bà cô tôi đã 90 tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Aunty's advice: Lời khuyên của người phụ nữ lớn tuổi, thường mang tính kinh nghiệm sống.
    • I always listen to my aunty's advice. (Tôi luôn nghe lời khuyên của tôi.)
  • Aunty's cooking: Món ăn do / nấu, thường gợi cảm giác ấm cúng, ngon miệng.
    • Nothing beats aunty's cooking. (Không sánh bằng món ăn của .)