dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
avion
Words Mentioning "avion"
a ha
bổ nhào
càng
cánh
cánh quạt
cất cánh
chao
chao đảo
chong chóng
chưa từng
con ma
cường kích
én bạc
hiệu năng
khu trục
là
lái
lên
lịm
lộn
lướt
máy bay
mô hình
nhào lộn
phi cơ
quạ sắt
rà
rẹt
sải cánh
sát
thu
trinh sát
trọng tải
tự ổn định
đường bay
xuất kích
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...