aéré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thoáng khí, có không khí lưu thông: Chỉ một không gian có nhiều không khí trong lành, dễ chịu do được thông gió tốt.
- (Địa chất, Địa lý) Thoáng, có nhiều thung lũng: Dùng để miêu tả một vùng núi không liền mạch mà bị chia cắt bởi các thung lũng, tạo cảm giác thoáng đãng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette pièce est très aérée. (Căn phòng này rất thoáng khí.)
- Une région montagneuse aérée. (Một vùng núi thoáng có nhiều thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Style aéré": Phong cách (viết văn, trình bày) nhẹ nhàng, thoáng, dễ đọc.
- L'auteur a un style d'écriture très aéré. (Tác giả có một phong cách viết rất nhẹ nhàng, thoáng đãng.)
"Pâte aérée": Bột xốp, bột được làm cho nhẹ và có nhiều không khí bên trong (thường trong làm bánh).
- Pour une génoise, il faut obtenir une pâte bien aérée. (Để làm bánh gênoa, cần phải có được một hỗn hợp bột thật xốp.)
Biến thể và từ gần giống
Aérer (động từ): Làm cho thoáng khí, thông gió.
- Il faut aérer la chambre tous les jours. (Cần phải mở cửa cho phòng thoáng khí mỗi ngày.)
Aération (danh từ): Sự thông gió, sự thoáng khí.
- L'aération de cette cave est insuffisante. (Sự thông gió của căn hầm này là không đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Ventilé: Được thông gió.
- Airoso (ít dùng): Có gió, thoáng.
Từ trái nghĩa
- Confined: Ngột ngạt, bí.
- Bouché: Bịt kín, không thông thoáng.
tính từ
- thoáng khí
- Chambre aéréephòng thoáng khí
- (địa chất, địa lý) thoáng, nhiều thung lũng (dãy núi)