bâté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang yên, bị đóng yên: Dùng để mô tả một con vật (thường là ngựa, lừa) đã được đặt yên lên lưng để có thể cưỡi.
- Ngu ngốc tột mực, khờ dại: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để chỉ một người cực kỳ ngu ngốc, ngờ nghệch.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Le cheval est bâté et prêt pour la randonnée. (Con ngựa đã được đóng yên và sẵn sàng cho chuyến đi bộ đường dài.)
- Il a acheté un âne bâté pour transporter ses affaires. (Anh ấy đã mua một con lừa có mang yên để chở đồ đạc.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Quelle idée stupide ! Tu es complètement bâté ! (Ý tưởng gì ngớ ngẩn thế! Cậu ngu ngốc tột cùng thật đấy!)
- Ne sois pas bâté, écoute les conseils. (Đừng có khờ dại thế, hãy nghe lời khuyên đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Âne bâté": (Thành ngữ cố định) Nghĩa đen là "con lừa đã đóng yên". Nghĩa bóng rất phổ biến, dùng để chê bai, mắng ai đó là kẻ ngu ngốc, đần độn.
- Il n'a rien compris, c'est un vrai âne bâté. (Hắn chẳng hiểu gì cả, đúng là một kẻ ngu ngốc tột mực.)
Biến thể và từ gần giống
- Bâter (động từ): đóng yên, thắng yên cho (ngựa, lừa).
- Il faut bâter l'âne avant de partir. (Phải đóng yên cho con lừa trước khi lên đường.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Sellé (đã yên cương), harnaché (đã thắng yên cương đầy đủ).
- Nghĩa bóng: Stupide (ngu ngốc), idiot (ngu xuẩn), bête (ngu, dại), sot (khờ dại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp hình thành từ tính từ "bâté")
Thành ngữ liên quan
- Être bon à mener les ânes bâtés: (Nghĩa đen: Giỏi dẫn những con lừa đã đóng yên). Thành ngữ này dùng để mỉa mai, chế giễu một người chỉ giỏi làm những việc vô ích, lãng phí thời gian hoặc dễ dãi với những kẻ ngu ngốc.
- Arrête de lui expliquer, tu es bon à mener les ânes bâtés. (Thôi đừng giải thích cho hắn nữa, cậu chỉ giỏi phí thời gian với kẻ ngu thôi.)
tính từ
- mang yên, bị đóng yên
- âne bâténgười ngu ngốc tột mực