bateau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu, thuyền: Phương tiện giao thông đường thủy, có kích thước từ nhỏ đến lớn, dùng để di chuyển, vận chuyển hàng hóa hoặc đánh bắt trên mặt nước.
- (Trong một số cụm từ cố định) Lời nói dối, trò lừa bịp: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ một câu chuyện bịa đặt nhằm đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons traversé la rivière en bateau. (Chúng tôi đã băng qua sông bằng thuyền.)
- Le bateau de pêche rentre au port. (Con tàu đánh cá trở về cảng.)
- C'est un vieux bateau en bois. (Đó là một chiếc thuyền gỗ cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "monter un bateau à quelqu'un" / "mener quelqu'un en bateau": (cách nói thân mật) bịa chuyện, dựng chuyện để lừa ai đó.
- Arrête de me monter un bateau, je sais que ce n'est pas vrai ! (Đừng có dựng chuyện lừa tôi nữa, tôi biết là không có thật đâu!)
- "ventre en bateau": (y học) bụng lép kẹp, bụng hình thuyền (chỉ tình trạng bụng bị hóp sâu).
- "lit bateau": giường hình thuyền (kiểu giường có phần đầu và chân giường cong lên như mũi và đuôi thuyền).
Biến thể và từ liên quan
- Bateau-mouche (danh từ giống đực): Tàu du lịch sông (đặc biệt trên sông Seine ở Paris).
- Bateau-citerne (danh từ giống đực): Tàu chở dầu, tàu chở chất lỏng.
- Bateau à voiles (cụm danh từ): Tàu buồm.
- Bateau de commerce (cụm danh từ): Tàu buôn, tàu thương mại.
- Bateau de pêche (cụm danh từ): Tàu đánh cá, thuyền đánh cá.
- Marin (danh từ): Thủy thủ.
- Navire (danh từ): Tàu thủy, tàu biển (thường lớn hơn "bateau").
- Barque (danh từ giống cái): Thuyền nhỏ, xuồng.
Từ đồng nghĩa
- Embarcation (danh từ giống cái): Thuyền, xuồng (từ chỉ chung các phương tiện nhỏ).
- Vaisseau (danh từ giống đực): Tàu lớn, tàu chiến (trang trọng hoặc trong văn chương).
- Bâtiment (danh từ giống đực): Tàu thủy (từ chuyên môn trong hàng hải).
Thành ngữ liên quan
- Être dans le même bateau: Ở trong cùng một hoàn cảnh, cùng hội cùng thuyền.
- Ne nous disputons pas, nous sommes tous dans le même bateau. (Đừng cãi nhau nữa, tất cả chúng ta đều cùng chung cảnh ngộ mà.)
- Mener quelqu'un en bateau: Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
- Ça ne va pas, ton bateau ?: (tiếng lóng, thân mật) Mày bình thường không đấy? / Mày có bị sao không? (dùng khi ai đó nói hoặc làm điều gì kỳ lạ).
danh từ giống đực
- tàu, thuyền
- Bateau de commercetàu buôn
- Bateau à voilestàu buồm
- Un bateau de charbonmột thuyền than
- (định ngữ) hình thuyền
- Lit bateaugiường hình thuyền
- monter un bateau à quelqu'un; mener quelqu'un en bateau(thân mật) đặt chuyện tếu để lừa ai
- ventre en bateau(y học) bụng lép kẹp