bâtonner

Học thuật
Thân thiện
bâtonner

Le juge a décidé de bâtonner le texte obsolète.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh đòn: Hành động dùng gậy hoặc một vật tương tự để đánh, trừng phạt ai đó.
    • (Luật học; Pháp lý) Xóa, gạch đi: Hành động gạch bỏ một phần văn bản, thường bằng những nét gạch chéo giống như hình cây gậy, để biểu thị rằng không còn hiệu lực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le maître a bâtonné l'élève indiscipliné. (Người thầy đã đánh đòn học sinh kỷ luật.)
    • L'avocat a bâtonné la clause abusive dans le contrat. (Luật sư đã gạch đi điều khoản lạm dụng trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bâtonner un texte": gạch bỏ một đoạn văn bản.
    • Le correcteur a bâtonné plusieurs phrases inutiles. (Người hiệu đính đã gạch bỏ nhiều câu không cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâton (danh từ): cây gậy, cây đũa.
    • Il marche avec un bâton. (Ông ấy đi bộ với một cây gậy.)
  • Bâtonnet (danh từ): que nhỏ, que ngắn.
    • un bâtonnet de glace (một que kem)
Từ đồng nghĩa
  • Frapper: đánh, đập.
  • Corriger: sửa chữa, trừng phạt (bằng roi vọt).
  • Rayer: gạch ngang, xóa đi.
  • Biffer: gạch bỏ, xóa đi.
bâtonner

Le juge a décidé de bâtonner le texte obsolète.

ngoại động từ
  1. đánh đòn
  2. (luật học; pháp lý) xóa, gạch đi