bécot

Học thuật
Thân thiện
bécot

Un petit bécot cherche des vers dans la boue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chim dẽ giun: Một loài chim nhỏ thuộc họ dẽ, mỏ dài thường kiếm ăncác bãi bùn.
    • (Thân mật) Cái hôn: Một cái hôn nhẹ, nhanh thân mật, thường thể hiện tình cảm nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa động vật học:

    • On a observé un bécot sur la plage. (Người ta đã quan sát thấy một con chim dẽ giun trên bãi biển.)
    • Le bécot est un oiseau migrateur. (Chim dẽ giunmột loài chim di cư.)
  • Nghĩa thân mật:

    • Elle lui a fait un petit bécot sur la joue. ( ấy đã hôn nhẹ lên anh ta một cái.)
    • Un bécot pour dire bonjour. (Một cái hôn để chào hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner un bécot": Hôn nhẹ một cái (một cách diễn đạt thông tục).
    • Les enfants se donnent un bécot avant d'aller à l'école. (Những đứa trẻ hôn nhẹ nhau trước khi đi học.)
Biến thể từ gần giống
  • Bécoter (động từ, thân mật): Hôn nhẹ, hôn nhanh.
    • Ils se sont bécotés devant tout le monde. (Họ đã hôn nhau trước mặt mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'oiseau (chim):
    • Bécasseau: Chim dẽ (tên gọi chung cho nhiều loài tương tự).
  • Pour le geste affectueux (cử chỉ thân mật):
    • Bisou: Cái hôn (thông dụng trung tính hơn).
    • Bise: Cái hôn (thường dùng để chào).
Lưu ý sử dụng
  • Từ bécot với nghĩa "cái hôn" mang sắc thái rất thân mật, suồng sã. phù hợp trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè thân thiết hoặc văn nói, nhưng không nên dùng trong các tình huống trang trọng.
  • Nghĩa chỉ loài chim ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành hoặc khi nói về thiên nhiên.
bécot

Un petit bécot cherche des vers dans la boue.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim dẽ giun
  2. (thân mật) cái hôn