bûcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Nơi xếp củi: Một đống hoặc nơi chứa củi được xếp gọn gàng để dùng làm chất đốt.
    • Giàn thiêu: Một cấu trúc, thường bằng gỗ, dùng để thiêu xác, đặc biệtxác của tội nhân trong lịch sử.
  2. Ngoại động từ:

    • Đẽo (gỗ, đá): Hành động dùng công cụ để gọt, đẽo, tạo hình khối gỗ hoặc đá.
    • (Thân mật) Học gạo; làm việc không nghỉ tay: Cách nói thân mật để chỉ việc học tập hoặc làm việc một cách chăm chỉ, cật lực liên tục, thườngđể chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc hoàn thành công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Il a fait un grand bûcher pour la soirée d'hiver. (Anh ấy đã xếp một đống củi lớn cho buổi tối mùa đông.)
    • Au Moyen Âge, les hérétiques étaient parfois condamnés au bûcher. (Thời Trung Cổ, những kẻ dị giáo đôi khi bị kết án tử hình trên giàn thiêu.)
  • Ngoại động từ:

    • Le sculpteur bûche le bois pour créer une statue. (Người điêu khắc đẽo khúc gỗ để tạo ra một bức tượng.)
    • Je dois bûcher mes leçons d'histoire ce week-end. (Tôi phải học gạo bài học lịch sử vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mettre à bûcher": Bắt đầu học hoặc làm việc một cách chăm chỉ.
    • Il s'est mis à bûcher ses révisions un mois avant l'examen. (Anh ấy bắt đầu học gạo cho kỳ ôn tập một tháng trước kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bûcheron, bûcheronne (danh từ): Người đốn củi, tiều phu.

    • Le bûcheron coupe du bois dans la forêt. (Người tiều phu đốn gỗ trong rừng.)
  • Bûche (danh từ giống cái): Khúc củi, khúc gỗ; (nghĩa bóng, thân mật) một ngã mạnh.

    • Ramasser des bûches pour le feu. (Nhặt những khúc củi để nhóm lửa.)
    • Prendre une bûche en ski. (Bị ngã một mạnh khi trượt tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le verbe (nghĩa học tập):

    • Bosser (động từ, thân mật): Làm việc, học hành chăm chỉ.
    • Potasser (động từ, thân mật): Học kỹ, nghiền ngẫm.
  • Pour le nom (nghĩa giàn thiêu):

    • Brasier (danh từ giống đực): Đống lửa lớn, giàn hỏa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bûcher sur quelque chose: Miệt mài, cặm cụi với cái gì đó (thườngviệc học hoặc công việc khó).
    • Il bûche sur son projet depuis des semaines. (Anh ấy đã cặm cụi với dự án của mình nhiều tuần nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Être au bûcher: (Nghĩa đen) Ở trên giàn thiêu; (nghĩa bóng) bị chỉ trích, công kích dữ dội.
    • Après son erreur, il était au bûcher médiatique. (Sau sai lầm của mình, anh ta đã bị giới truyền thông "thiêu sống"/chỉ trích dữ dội.)
danh từ giống đực
  1. nơi xếp củi
  2. giàn thiêu (xác chết tội nhân)
ngoại động từ
  1. đẽo (gỗ, đá)
  2. (thân mật) học gạo; làm không nghỉ tay
    • Bûcher les mathématiques
      học gạo môn toán