nhai

  1. mâcher; mastiquer
    • Nhai thức ăn
      mâcher les aliments
    • Nhai trầu
      mâcher du bétel
  2. rabâcher
    • Học bài nhai ra mãi không thuộc
      rabâcher une leçon sans arriver à la savoir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhai
Một chú thỏ đang nhai một củ cà rốt.