bướu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối u, cục thịt thừa nổi to lên trên cơ thể người hoặc động vật: Chỉ một phần cơ thể phình to bất thường, có thể lành tính hoặc ác tính.
- Chỗ lồi lên, phình to trên thân cây, khúc gỗ: Chỉ phần gồ ghề, không đều, nhô ra từ bề mặt của thân cây hoặc gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con lạc đà có cái bướu to trên lưng để dự trữ năng lượng.
- Bác sĩ nghi ngờ cục nổi ở cổ là một cái bướu cần phải kiểm tra.
- Người thợ mộc phải đẽo bỏ những cái bướu trên thân gỗ để có bề mặt phẳng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bướu cổ": Chỉ tình trạng tuyến giáp phình to, có thể nhìn thấy rõ ở vùng cổ.
- Bà ấy bị bướu cổ nên phải điều trị lâu dài.
- "nổi bướu": Hình thành hoặc xuất hiện một khối u.
- Sau cú va đập, chân anh ta nổi bướu lên một cục.
Biến thể và từ gần giờng
- Bướu thịt (danh từ): Khối u lành tính làm bằng mô mềm.
- Bướu xương (danh từ): Khối u hoặc chỗ phát triển bất thường trên xương.
- U bướu (danh từ): Từ ghép chung chỉ các khối u, thường dùng trong y học.
Từ đồng nghĩa
- U: Khối mô tăng sinh bất thường trong cơ thể.
- Bọng: Chỗ sưng phồng lên chứa dịch (thường nhỏ hơn và khác bản chất với bướu).
- Mắt gỗ: Chỗ lồi lên, mấu trên thân cây (nghĩa tương đồng khi nói về gỗ).
Thành ngữ liên quan
- "Gù lưng, nổi bướu": Thành ngữ mô tả dáng vẻ xấu xí, dị dạng hoặc gánh nặng tinh thần, thể chất.
- Lo lắng quá nhiều khiến anh ta như gù lưng, nổi bướu.
- dt. 1. U nổi to trên thân thể: nổi bướu bướu lạc đà. 2. Chỗ lồi to trên thân gỗ: đẽo bướu gỗ.