Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, )
bập bùng
Jump to user comments
  • palpiter
    • Lửa bập bùng
      le feu palpite
  • tambouriner sourdement
    • Nghe trống bập bùng xa xa
      entendre le tamtam tambouriner sourdement dans le lointain
    • bập bà bập bùng
      (redoublement; sens plus fort)
Related search result for "bập bùng"
Comments and discussion on the word "bập bùng"