bể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Biển: Từ cũ, đồng nghĩa với "biển", chỉ vùng nước mặn rộng lớn.
- Vật chứa lớn: Vật thể có dung tích lớn, thường được xây hoặc lắp đặt để chứa chất lỏng (như nước, xăng).
Động từ (phương ngữ):
- Vỡ, bể ra: Chỉ hành động hoặc trạng thái một vật thể rắn (thường bằng thủy tinh, gốm) bị tác động mạnh dẫn đến nứt, vỡ thành nhiều mảnh.
- Hỏng, đổ vỡ (kế hoạch, việc làm): Chỉ sự thất bại, không thành công, hoặc bị phá hỏng một kế hoạch, công việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- "Rủ nhau xuống bể mò cua" (Câu ca dao: Rủ nhau xuống biển mò cua).
- Nhà máy vừa xây một bể chứa nước ngầm rất lớn.
- Xe chở xăng đang đổ nhiên liệu vào bể.
Động từ:
- Đứa bé làm rơi chiếc cốc, nó bể tan tành.
- Kế hoạch kinh doanh của họ có nguy cơ bể nếu không có vốn đầu tư mới.
- "Bát bể đánh con sao đành" (Tục ngữ: Bát đã vỡ thì đánh con cũng chẳng ích gì).
Các cách sử dụng nâng cao
- "bể sâu sóng cả": Thành ngữ chỉ hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm chồng chất (như biển sâu thì sóng lớn).
- "bể Sở sông Ngô": Thành ngữ chỉ khắp mọi nơi, mọi miền đất nước (lấy từ địa danh Sở, Ngô).
- "lượng bể": Từ cũ, chỉ lòng khoan dung, độ lượng rộng lớn như biển cả.
Biến thể và từ liên quan
- Bể bơi (danh từ): Công trình xây dựng chứa nước dùng để bơi lội.
- Bể cá (danh từ): Bể chứa nước để nuôi cá cảnh.
- Bể phốt (danh từ): Hầm chứa chất thải, nước thải sinh hoạt.
- Bể chứa (danh từ): Từ chung chỉ các loại bể có chức năng chứa đựng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa biển): Biển, hải dương, đại dương.
- Danh từ (nghĩa vật chứa): Bồn, thùng lớn, téc, bình chứa.
- Động từ (nghĩa vỡ): Vỡ, bị vỡ, vỡ tan.
- Động từ (nghĩa hỏng): Hỏng, thất bại, đổ vỡ, tan vỡ.
Các cụm từ liên quan
- Đánh bể: Làm cho vỡ ra bằng hành động đánh, đập.
- Nó giận quá đánh bể cái ly.
- Làm bể: Làm cho hỏng, làm thất bại một kế hoạch.
- Một sai sót nhỏ có thể làm bể cả hợp đồng.
Thành ngữ liên quan
- "Bể dâu" (hay "dâu bể"): Từ chữ "thương hải tang điền" (biển xanh hóa nương dâu), chỉ sự đổi thay lớn lao, vật đổi sao dời của thế sự, cuộc đời.
- "Bể học": Chỉ kiến thức mênh mông, việc học vấn vô bờ bến.
- Thân này còn nặng bể học, dẫu chưa thành danh cũng ráng theo.
- 1 dt., cũ Biển: bể bạc rừng vàng Rủ nhau xuống bể mò cua, Đem về nấu quả mơ chua trên rừng (cd.).
- 2 dt. Vật xây dựng có thể tích lớn để chứa chất lỏng: xây bể nước bể xăng.
- 3 đgt., đphg 1. Vỡ: bể chén Gương bể tan đập bể Bát bể đánh con sao đành (tng.) 2. Hư hỏng, đổ vỡ: làm ăn kiểu này chắc bể.