bet

/bet/
Học thuật
Thân thiện
bet

He placed a small bet on the horse with the red saddlecloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đánh cuộc, sự cược: Hành động thỏa thuận đặt tiền hoặc vật giá trị vào kết quả của một sự kiện không chắc chắn, với hy vọng thắng được tiền hoặc vật khác.
    • Tiền đánh cuộc: Số tiền hoặc vật giá trị được đặt cược.
  2. Động từ:

    • Đánh cuộc, cược: Hành động đặt tiền hoặc vật giá trị dựa trên dự đoán về kết quả của một sự kiện.
    • Chắc chắn, dám : (Dùng trong văn nói) Thể hiện sự tin tưởng cao độ vào một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He placed a bet on the football match. (Anh ấy đặt một ván cược vào trận bóng đá.)
    • I lost the bet and had to pay for dinner. (Tôi thua cuộc cược phải trả tiền bữa tối.)
  • Động từ:

    • I bet ten dollars that it will rain tomorrow. (Tôi đánh cuộc mười đô la rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
    • "Will she come?" – "I bet she will!" (" ấy sẽ đến chứ?" – "Tôi dám ấy sẽ đến!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "You bet!": (Thành ngữ, dùng trong văn nói) Chắc chắn rồi! Đương nhiên! Dùng để khẳng định mạnh mẽ hoặc đồng ý nhiệt tình.

    • "Can you help me?" – "You bet!" ("Bạn có thể giúp tôi không?" – "Chắc chắn rồi!")
  • "to bet on the wrong horse": (Thành ngữ) Đặt cược sai, ủng hộ phe/bên cuối cùng sẽ thất bại.

    • Investing in that outdated technology was like betting on the wrong horse. (Đầu vào công nghệ lỗi thời đó giống như đánh cuộc vào con ngựa thua.)
Biến thể từ gần giống
  • Better (n): Người đánh cuộc.

    • He is a regular better at the racetrack. (Anh ta một tay cược thường xuyêntrường đua.)
  • Betting (n): Hành động hoặc hoạt động cược.

    • Sports betting is popular in many countries. ( cược thể thao phổ biếnnhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Wager (sự/vật đánh cuộc), stake (tiền/vật đặt cược).
  • Động từ: Gamble (cờ bạc, đánh bạc), stake (đặt cược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bet against (someone/something): Đánh cuộc ngược lại, đặt cược rằng ai đó/điều đó sẽ thất bại.

    • Few people dared to bet against the champion. (Rất ít người dám đánh cuộc ngược lại nhàđịch.)
  • Bet on (someone/something): Đánh cuộc vào, đặt cược vào ai/điều .

    • We're betting on our team to win the championship. (Chúng tôi đang đặt cược vào đội của mình sẽđịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Don't bet on it: Đừng chắc chắn như vậy/Đừng đánh cuộc vào điều đó. Dùng để bày tỏ nghi ngờ.

    • "He says he'll be on time." – "Hmm, don't bet on it." ("Anh ấy nói sẽ đúng giờ." – "Hmm, đừng chắc chắn thế.")
  • My bet is.../I'd bet (that)...: Tôi .../Tôi dự đoán ... Dùng để đưa ra ý kiến cá nhân mạnh mẽ.

    • My bet is that prices will go up next month. (Tôi giá cả sẽ tăng vào tháng tới.)
bet

He placed a small bet on the horse with the red saddlecloth.

danh từ
  1. sự đánh cuộc
    • to lay (make) a bet
      đánh cuộc
    • to lose a bet
      thua cuộc
    • to win a bet
      thắng cuộc
  2. tiền đánh cuộc
(bất qui tắc) động từ bet, betted
  1. đánh cuộc, đánh cá
    • to bet an someone's winning
      đánh cuộc ai thắng
    • to bet against someone's winning
      đánh cuộc ai thua

Idioms

  • to bet on a certainty
    chắc ăn rồi mới đánh cuộc; đánh cuộc nắm chắc phần thắng
  • to bet one's shirt
    bán cả khố đi đánh cuộc
  • you bet
    anh có thể coi cái đó một điều chắc chắn