bet

/bet/
danh từ
  1. sự đánh cuộc
    • to lay (make) a bet
      đánh cuộc
    • to lose a bet
      thua cuộc
    • to win a bet
      thắng cuộc
  2. tiền đánh cuộc
(bất qui tắc) động từ bet, betted
  1. đánh cuộc, đánh cá
    • to bet an someone's winning
      đánh cuộc ai thắng
    • to bet against someone's winning
      đánh cuộc ai thua

Idioms

  • to bet on a certainty
    chắc ăn rồi mới đánh cuộc; đánh cuộc nắm chắc phần thắng
  • to bet one's shirt
    bán cả khố đi đánh cuộc
  • you bet
    anh có thể coi cái đó một điều chắc chắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bet"

bet
He placed a small bet on the horse with the red saddlecloth.