bự

adj
  1. Lumpy with, thick with (hàm ý chê)
    • mặt bự phấn
      a face thick with make-up, a face heavily made-up
    • đôi bự những thịt
      cheeks lumpy with flesh
  2. Big
    • trái xoài bự
      a big mango
    • nhà giàu hạng bự
      a big money-bags
    • hạng người tai to mặt bự
      the set of big shots

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bự
Trái dưa hấu này rất bự.