bailli

Học thuật
Thân thiện
bailli

Le bailli rend la justice dans la grande salle du château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Pháp quan: "Bailli" là một chức quan tư pháp hành chínhPháp thời Trung Cổ Cổ đại, đại diện cho quyền lực của nhà vua hoặc lãnh chúa tại một địa phương. Người này quyền xét xử quảnhành chính trong lãnh địa của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bailli rendait la justice au nom du roi. (Vị pháp quan xét xử nhân danh nhà vua.)
    • Cette décision fut prise par le bailli de la région. (Quyết định này được đưa ra bởi vị pháp quan của vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bailliage": danh từ giống đực chỉ chức vụ, nhiệm kỳ hoặc địa hạt dưới quyền cai quản của một "bailli".
    • Le bailliage de cette province était très étendu. (Địa hạt của vị pháp quan tỉnh này rất rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bailli royal: Pháp quan hoàng gia (chỉ đích danh quan chức đại diện cho nhà vua).
  • Sénéchal: Tổng quản, một chức danh hành chính-tư pháp tương tự, phổ biếnmiền nam nước Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Officier royal: Quan chức hoàng gia.
  • Juge seigneurial: Quan tòa lãnh địa.
Lưu ý
  • Từ "bailli" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử. không cònmột chức vụ hiện đại.
bailli

Le bailli rend la justice dans la grande salle du château.

danh từ giống đực
  1. (sử học) pháp quan