bail

/beil/
Học thuật
Thân thiện
bail

Le propriétaire signe un nouveau bail avec le locataire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cho thuê (nhà, đất): "bail" chỉ hành động hoặc thỏa thuận cho phép ai đó sử dụng một tài sản (như nhà cửa, đất đai) trong một thời gian nhất định để đổi lấy tiền thuê.
    • Hợp đồng cho thuê: "bail" cũng là tài liệu phápghi lại các điều khoản của việc cho thuê.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bail de cet appartement est de trois ans. (Hợp đồng thuê căn hộ nàyba năm.)
    • Ils ont signé un bail pour la maison de campagne. (Họ đãmột hợp đồng thuê cho ngôi nhà ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il y a un bail" (cách nói thân mật): đã từ lâu, đã lâu lắm rồi.
    • On ne s'est pas vus depuis un bail ! (Chúng tôi đã không gặp nhau từ lâu lắm rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Prendre à bail: thuê (một tài sản).

    • L'entreprise a pris ces locaux à bail. (Công ty đã thuê những cơ sở này.)
  • Donner à bail: cho thuê.

    • Le propriétaire donne sa maison à bail. (Chủ nhà cho thuê ngôi nhà của mình.)
  • Sous-bail (danh từ giống đực): hợp đồng cho thuê lại (khi người thuê chính cho người khác thuê lại tài sản).

Từ đồng nghĩa
  • Location (nữ tính): việc cho thuê, hợp đồng thuê.
  • Contrat de location: hợp đồng thuê.
Thành ngữ liên quan
  • Être sous les verrous depuis un bail (thân mật): bị giam giữ từ lâu.
    • Ce criminel est sous les verrous depuis un bail. (Tên tội phạm này đã bị giam giữ từ lâu rồi.)
bail

Le propriétaire signe un nouveau bail avec le locataire.

danh từ giống đực (số nhiều baux)
  1. sự cho thuê (nhà đất)
  2. hợp đồng cho thuê
    • il y a un bail
      (thân mật) đã từ lâu