bouilli
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Đã) đun sôi, (đã) nấu sôi: Dùng để mô tả chất lỏng, đặc biệt là nước, đã được đun đến nhiệt độ sôi.
- Luộc: Dùng để mô tả thức ăn (thường là rau củ, thịt) đã được nấu chín trong nước sôi.
Danh từ giống đực:
- Thịt luộc: Món thịt, thường là thịt bò, được nấu chín bằng cách luộc trong nước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Pour la préparation, il faut utiliser de l'eau bouillie. (Để chuẩn bị, cần phải dùng nước đã đun sôi.)
- Nous avons mangé des carottes bouillies. (Chúng tôi đã ăn cà rốt luộc.)
Danh từ giống đực:
- Le bouilli est souvent servi avec des légumes. (Món thịt luộc thường được dùng kèm với rau củ.)
- Au restaurant, je prends souvent le bouilli du jour. (Ở nhà hàng, tôi thường gọi món thịt luộc của ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bouilli de chaleur" (thành ngữ thông tục): Rất nóng, nóng đến mức khó chịu (nói về thời tiết hoặc cảm giác của con người).
- Dans le métro, on est bouilli de chaleur en été. (Trong tàu điện ngầm, người ta thấy nóng bức vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouillir (động từ): Sôi, luộc.
- Faire bouillir de l'eau. (Đun sôi nước.)
- Bouilloire (danh từ giống cái): Ấm đun nước.
- Bouillon (danh từ giống đực): Nước luộc, nước dùng.
- Un bouillon de légumes. (Nước dùng rau củ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa luộc): Cuit à l'eau (nấu chín trong nước).
- Danh từ: Viande bouillie (thịt luộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "bouilli" vì đây là tính từ và danh từ. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ gốc "bouillir").
Thành ngữ liên quan
- "Laisser quelqu'un dans le bouillon" (thông tục): Bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn, không giúp đỡ.
- Il a eu un problème, mais ses amis l'ont laissé dans le bouillon. (Anh ấy gặp rắc rối, nhưng bạn bè lại bỏ mặc anh ta.)
tính từ
- (đã) đun sôi
- Eau bouillienước (đã) đun sôi
- luộc
- Patates bouillieskhoai lang luộc
- Cuir bouillida luộc
- Bouillie
danh từ giống đực
- thịt luộc