balancé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cân đối, hài hòa: Dùng để mô tả một thứ gì đó có sự cân bằng, hài hòa về tỷ lệ, cấu trúc hoặc các yếu tố cấu thành.
- (Thông tục) Có thân hình cân đối: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để mô tả một người có vóc dáng cân đối, hài hòa.
Danh từ giống đực:
- Sự nhún nhảy tại chỗ (trong ba lê): Một động tác vũ đạo trong ba lê, trong đó vũ công thực hiện động tác đung đưa, chuyển trọng lượng từ chân này sang chân kia tại chỗ hoặc di chuyển nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son argumentation est claire et balancée. (Lập luận của anh ấy rõ ràng và cân đối.)
- C'est un homme bien balancé. (Anh ta là một người đàn ông có thân hình cân đối.)
Danh từ:
- La danseuse exécute une série de balancés avec grâce. (Nữ vũ công thực hiện một loạt động tác nhún nhảy một cách duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un style balancé": Một phong cách (viết, nói) cân đối, hài hòa.
- L'écrivain est connu pour son style balancé et élégant. (Nhà văn được biết đến với phong cách cân đối và thanh lịch.)
"Une décision balancée": Một quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng, có tính đến các mặt khác nhau.
- Le jury a rendu un verdict balancé. (Ban giám khảo đã đưa ra một phán quyết được cân nhắc kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Balancer (động từ): Cân bằng, đung đưa; (thông tục) ném, quẳng đi.
- Il balance les bras en marchant. (Anh ấy đung đưa cánh tay khi đi bộ.)
Balance (danh từ giống cái): Cái cân; sự cân bằng.
- La balance commerciale est excédentaire. (Cán cân thương mại thặng dư.)
Équilibré (tính từ): Cân bằng, điều độ (thường dùng cho tính cách, chế độ ăn).
- Une personne équilibrée. (Một người cân bằng/có tính cách điềm đạm.)
Từ đồng nghĩa
- Harmonieux (tính từ): Hài hòa.
- Proportionné (tính từ): Cân xứng, tương xứng.
- Équilibré (tính từ): Cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ/danh từ "balancé". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "balancer").
Thành ngữ liên quan
- Être bien balancé: Có thân hình cân đối, đẹp (dùng trong khẩu ngữ).
- Avec ses épaules larges et sa taille fine, il est vraiment bien balancé. (Với đôi vai rộng và vòng eo thon, anh ấy thực sự có thân hình rất cân đối.)
tính từ
- cân đối
- Une phrase balancéecâu văn cân đối
- bien balancé(thông tục) có thân hình cân đối (người)
danh từ giống đực
- sự nhún nhảy tại chỗ (vũ ba lê)