balancé

Học thuật
Thân thiện
balancé

Une danseuse exécute un balancé gracieux sur la scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cân đối, hài hòa: Dùng để mô tả một thứ đó sự cân bằng, hài hòa về tỷ lệ, cấu trúc hoặc các yếu tố cấu thành.
    • (Thông tục) thân hình cân đối: Dùng trong ngôn ngữ thông tục để mô tả một người vóc dáng cân đối, hài hòa.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự nhún nhảy tại chỗ (trong ba ): Một động tác vũ đạo trong ba , trong đó vũ công thực hiện động tác đung đưa, chuyển trọng lượng từ chân này sang chân kia tại chỗ hoặc di chuyển nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son argumentation est claire et balancée. (Lập luận của anh ấy rõ ràng cân đối.)
    • C'est un homme bien balancé. (Anh tamột người đàn ông thân hình cân đối.)
  • Danh từ:

    • La danseuse exécute une série de balancés avec grâce. (Nữ vũ công thực hiện một loạt động tác nhún nhảy một cách duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un style balancé": Một phong cách (viết, nói) cân đối, hài hòa.

    • L'écrivain est connu pour son style balancé et élégant. (Nhà văn được biết đến với phong cách cân đối thanh lịch.)
  • "Une décision balancée": Một quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng, tính đến các mặt khác nhau.

    • Le jury a rendu un verdict balancé. (Ban giám khảo đã đưa ra một phán quyết được cân nhắc kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Balancer (động từ): Cân bằng, đung đưa; (thông tục) ném, quẳng đi.

    • Il balance les bras en marchant. (Anh ấy đung đưa cánh tay khi đi bộ.)
  • Balance (danh từ giống cái): Cái cân; sự cân bằng.

    • La balance commerciale est excédentaire. (Cán cân thương mại thặng dư.)
  • Équilibré (tính từ): Cân bằng, điều độ (thường dùng cho tính cách, chế độ ăn).

    • Une personne équilibrée. (Một người cân bằng/ tính cách điềm đạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmonieux (tính từ): Hài hòa.
  • Proportionné (tính từ): Cân xứng, tương xứng.
  • Équilibré (tính từ): Cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ/danh từ "balancé". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "balancer").

Thành ngữ liên quan
  • Être bien balancé: thân hình cân đối, đẹp (dùng trong khẩu ngữ).
    • Avec ses épaules larges et sa taille fine, il est vraiment bien balancé. (Với đôi vai rộng vòng eo thon, anh ấy thực sự thân hình rất cân đối.)
balancé

Une danseuse exécute un balancé gracieux sur la scène.

tính từ
  1. cân đối
    • Une phrase balancée
      câu văn cân đối
    • bien balancé
      (thông tục) thân hình cân đối (người)
danh từ giống đực
  1. sự nhún nhảy tại chỗ ( ba )