bred

/bri:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được nuôi dưỡng, được giáo dục: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm hình thành từ quá trình nuôi dạy, huấn luyện hoặc môi trường sống cụ thể.
    • Thuộc về nòi giống, dòng dõi: Liên quan đến phẩm chất hoặc đặc điểm di truyền từ tổ tiên, thường dùng cho động vật được nhân giống chọn lọc.
  2. Động từ (Phân từ quá khứ của "breed"):

    • Đã được gây giống, sinh sản: Hành động đã sinh ra thế hệ con cái (thường dùng cho động vật).
    • Đã được nuôi dưỡng, đào tạo: Đã trải qua quá trình chăm sóc, dạy dỗ để phát triển một đặc điểm hoặc kỹ năng cụ thể.
    • Đã gây ra, phát sinh: Đã làm cho một cái đó (thường tiêu cực) xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He is a well-bred gentleman. (Anh ấy một quý ông được giáo dục tử tế.)
    • This is a specially bred variety of rose. (Đây một giống hoa hồng được lai tạo đặc biệt.)
  • Động từ (Phân từ quá khứ):

    • The horses were bred for speed and endurance. (Những con ngựa đã được gây giống để tốc độ sức bền.)
    • She was bred to be a doctor. ( ấy đã được nuôi dạy để trở thành bác sĩ.)
    • Poverty often breeds crime. (Nghèo đói thường gây ra tội phạm.) -> Crime is often bred in poverty. (Tội phạm thường được sinh ra từ nghèo đói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Born and bred": Sinh ra lớn lên (ở một nơi nào đó), nhấn mạnh nguồn gốc môi trường nuôi dưỡng.

    • He is a Londoner, born and bred. (Anh ta một người Luân Đôn chính hiệu, sinh ra lớn lênđó.)
  • "Ill-bred" / "Well-bred": Thô lỗ, vô giáo dục / Lịch sự, giáo dục (chỉ cách cư xử).

    • It was an ill-bred remark. (Đó một nhận xét thô lỗ.)
    • She comes from a well-bred family. ( ấy xuất thân từ một gia đình giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Breed (v/n): Gây giống, sinh sản; Giống, nòi.

    • to breed dogs (gây giống chó)
    • a rare breed of cat (một giống mèo quý hiếm)
  • Breeder (n): Người gây giống, nhà chăn nuôi.

    • a dog breeder (người gây giống chó)
  • Breeding (n): Sự gây giống; Sự giáo dục, phép lịch sự.

    • The breeding of horses (Việc gây giống ngựa)
    • Good breeding is important. (Phép lịch sự tốt rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "được nuôi dạy"): Raised, brought up, reared, trained.
  • Tính từ (nghĩa "thuộc giống"): Cultivated, developed.
  • Động từ: Generated, produced, caused, reared.
Thành ngữ liên quan
  • "What is bred in the bone will not go out of the flesh" (Thành ngữ): Cha nào con nấy; Bản chất khó đổi. (Nghĩa đen: Điều đã ngấm vào xương sẽ không ra khỏi thịt được.)
  • "Familiarity breeds contempt": Quá thân thiết dễ sinh ra khinh thường.
danh từ
  1. nòi, giống
  2. dòng dõi
(bất qui tắc) ngoại động từ bred
  1. gây giống; chăn nuôi
    • to breed horses
      gây giống ngựa, chăn nuôi ngựa
  2. nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục
    • to be bread [to be] a doctor
      được nuôi ăn học thành bác sĩ
  3. gây ra, phát sinh ra
    • dirt breeds diseases
      bụi bặm làm phát sinh ra bệnh tật
(bất qui tắc) nội động từ bred
  1. sinh sản, sinh đẻ
    • birds breed in spring
      chim sinh sản vào mùa xuân
  2. náy ra, phát sinh ra; lan tràn
    • dissensions breed among them
      giữa họ đã nảy ra những mối bất hoà
  3. chăn nuôi

Idioms

  • to breed in and in
    dựng vợ gả chồng trong họ hàng gần với nhau
  • to breed out and out
    lấy vợ lấy chồng người ngoài họ
  • too much familiarity breeds contempt
    (xem) contempt
  • what is bred in the bone will not go (come) out of the flesh
    (xem) bone