bât

Học thuật
Thân thiện
bât

Le muletier ajuste le bât sur le dos de son cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Yên thồ: Một loại yên đặc biệt, thường khung gỗ, được đặt trên lưng động vật (như ngựa, la, lừa) để chở hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mulet portait un bât chargé de bois. (Con la mang một cái yên thồ chất đầy củi.)
    • Il a ajusté le bât sur le dos de l'âne. (Anh ấy điều chỉnh yên thồ trên lưng con lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sentir (savoir) où le bât blesse": Biết điểm yếu, nỗi khó khăn hoặc vấn đề thực sự của ai đó hoặc trong một tình huống nào đó.
    • Il a refusé d'en parler, je sens bien où le bât le blesse. (Anh ta từ chối nói về điều đó, tôi biết điểm yếu của anh ta .)
    • Le manager sait où le bât blesse dans son équipe. (Người quảnbiết vấn đề thực sự trong đội của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Bâter (động từ): Đặt yên thồ lên lưng động vật.
  • Débâter (động từ): Tháo yên thồ ra khỏi lưng động vật.
Từ đồng nghĩa
  • Selle de charge: Yên để chở hàng (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Sentir où le bât blesse: (Xem mục Các cách sử dụng nâng cao). Đâythành ngữ chính phổ biến nhất liên quan đến từ "bât".
bât

Le muletier ajuste le bât sur le dos de son cheval.

danh từ giống đực
  1. yên thồ
    • cheval de bât
      ngựa thồ
    • sentir (savoir) où le bât blesse
      biết điểm yếu của mình