baud
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tốc độ truyền dữ liệu (bit/giây) cho modem: "baud" là đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu trong lĩnh vực khoa học máy tính, thường được sử dụng cho modem. Một baud tương đương với một bit dữ liệu được truyền đi mỗi giây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The modem operates at 2400 baud. (Modem hoạt động ở tốc độ 2400 baud.)
- A higher baud rate means faster data transmission. (Tốc độ baud cao hơn có nghĩa là truyền dữ liệu nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "baud rate": tốc độ baud, thường được dùng để chỉ tốc độ truyền dữ liệu của modem hoặc thiết bị truyền thông.
- The baud rate of the serial port is set to 9600. (Tốc độ baud của cổng nối tiếp được đặt ở mức 9600.)
Biến thể và từ gần giống
- Bauds (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "baud".
- Older modems used 300 bauds for dial-up connections. (Các modem cũ sử dụng 300 bauds cho kết nối quay số.)
Từ đồng nghĩa
- Bits per second (bps): bit trên giây, một đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu tương tự.
- The connection speed is 56,000 bps, equivalent to 56,000 baud in simple modulation. (Tốc độ kết nối là 56.000 bps, tương đương với 56.000 baud trong điều chế đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với từ "baud".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "baud".