dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
been
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "been"
đâm đầu
âm nhạc
ăn bớt
đằng thằng
ăn mừng
áy náy
bẵng
bánh tôm
bàn ra
bàn tán
ban tặng
bày đặt
bấy lâu
bấy nay
bết
bịa
biến sắc
biệt
binh đao
bỏ bẵng
bưởi
bứt rứt
cai sữa
can dự
cất
ca trù
chả là
Chăm
chẳng hạn
chán tai
chặp
chả rán
chạy rà
cháy sém
chạy tang
chuẩn y
chu toàn
có thai
dần
dẫn xác
giao du
giao hiếu
già đời
gióng giả
Hà Nội
hay nhỉ
hết cách
hiềm khích
hí hửng
Hoa
hoàn hảo
học
hỏng kiểu
Huế
huênh hoang
đi lại
kết thân
kiến trúc
làng
Lê Đại Hành
lịch sử
lữa
lui tới
ly dị
mõ
mới rồi
mở rộng
Mường
nãy giờ
ngả
ngã ngũ
ngớ ngẩn
Nguyễn Du
Nguyễn Trãi
nhạc cụ
nhè
nhen
nhiều
ni
nơm nớp
ổn thỏa
phải chi
Phan Bội Châu
Phong Trào Yêu Nước
quần áo
sai sót
sàng lọc
sa thải
sầu riêng
sổ lòng
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...