bolée

Học thuật
Thân thiện
bolée

Une bolée de soupe fumante repose sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bát (lượng chứa): Một đơn vị đo lường dung tích không chính thức, dùng để chỉ lượng chất lỏng hoặc đôi khithức ăn đặc (như cơm, cháo) chứa đầy một cái bát. tương đương với "một bát đầy" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une bolée de riz. (Một bát cơm.)
    • Il a bu une bolée de café au lait au petit déjeuner. (Anh ấy đã uống một bát phê sữa vào bữa sáng.)
    • Elle a préparé une bolée de soupe pour se réchauffer. ( ấy đã chuẩn bị một bát súp để làm ấm người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bolée" trong ẩm thực vùng miền: Từ này thường được dùng trong các công thức nấu ăn kiểu gia đình hoặc để mô tả khẩu phần ăn một cách thân mật, dân dã.
    • La recette demande deux bolées de farine. (Công thức yêu cầu hai bát bột .)
Biến thể từ gần giống
  • Bol (danh từ giống đực): Cái bát, . Đâydanh từ chỉ vật đựng, trong khi "bolée" chỉ lượng chứa trong .
    • Un bol en céramique. (Một cái bát bằng gốm.)
  • Assiettée (danh từ giống cái): Một đĩa (lượng chứa). Cấu tạo tương tự "bolée", dùng cho đĩa.
    • Une assiettée de frites. (Một đĩa khoai tây chiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Un bol (plein) de...: Một bát (đầy)...
  • Une jatte de...: Một /chậu nhỏ... (thường dùng cho chất lỏng).
Lưu ý
  • "Bolée" vs "Bol": Điều quan trọngphân biệt "bol" (danh từ giống đực - ) với "bolée" (danh từ giống cái - ). "Bolée" luôn đi kèm với giới từ "de" một danh từ chỉ thứ được đựng.
  • Sử dụng: Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc đời sống hàng ngày hơn là trong các văn bản khoa học chính xác.
bolée

Une bolée de soupe fumante repose sur la table.

danh từ giống cái
  1. bát (lượng chứa)
    • Une bolée de riz
      một bát cơm