bol
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái bát, cái tô: Một vật dụng hình tròn, thường sâu, dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng.
- Viên (thuốc): Trong dược học, chỉ một viên thuốc.
- Đất sét có sắt: Trong địa lý và địa chất, chỉ một loại đất sét chứa sắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bol en porcelaine (Bát sứ)
- Un bol de riz (Một bát cơm)
- Prendre un bol d'air (Ra ngoài trời [để hít thở không khí trong lành])
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir du bol" (thành ngữ, thông tục): Có may mắn.
- Il a eu du bol de trouver une place de parking. (Anh ta may mắn tìm được chỗ đỗ xe.)
"Bol alimentaire": Viên thức ăn nhai (nuốt mỗi lần).
- La digestion commence avec la formation du bol alimentaire. (Quá trình tiêu hóa bắt đầu với việc hình thành viên thức ăn nhai.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolée (n.f): Một bát đầy (thường dùng cho thức ăn lỏng như súp); cũng có thể chỉ một loại cốc đặc biệt để uống rượu táo.
- Une bolée de cidre (Một cốc rượu táo)
Từ đồng nghĩa
- Récipient: Vật đựng.
- Vase: Bình, lọ.
- Cuvette: Chén, bát nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir du bol": Như đã nêu ở trên, có nghĩa là may mắn.
- "Prendre un bol d'air": Ra ngoài trời để hít thở không khí trong lành, thay đổi không khí.
danh từ giống đực
-
bát
-
Bol en porcelainebát sứ
-
Un bol de rizmột bát cơm
-
-
(dược học) viên (thuốc)
-
(địa lý; địa chất) đất sét có sắt
-
avoir du bol(thông tục) may mắn
-
prendre un bol d'airra ngoài trời
-
bol alimentaireviên thức ăn nhai (nuốt mỗi lần)
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "bol"