bol

Học thuật
Thân thiện
bol

Un enfant mange des céréales dans un bol le matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái bát, cái : Một vật dụng hình tròn, thường sâu, dùng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng.
    • Viên (thuốc): Trong dược học, chỉ một viên thuốc.
    • Đất sét sắt: Trong địa địa chất, chỉ một loại đất sét chứa sắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bol en porcelaine (Bát sứ)
    • Un bol de riz (Một bát cơm)
    • Prendre un bol d'air (Ra ngoài trời [để hít thở không khí trong lành])
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du bol" (thành ngữ, thông tục): may mắn.

    • Il a eu du bol de trouver une place de parking. (Anh ta may mắn tìm được chỗ đỗ xe.)
  • "Bol alimentaire": Viên thức ăn nhai (nuốt mỗi lần).

    • La digestion commence avec la formation du bol alimentaire. (Quá trình tiêu hóa bắt đầu với việc hình thành viên thức ăn nhai.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolée (n.f): Một bát đầy (thường dùng cho thức ăn lỏng như súp); cũng có thể chỉ một loại cốc đặc biệt để uống rượu táo.
    • Une bolée de cidre (Một cốc rượu táo)
Từ đồng nghĩa
  • Récipient: Vật đựng.
  • Vase: Bình, lọ.
  • Cuvette: Chén, bát nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir du bol": Như đã nêutrên, có nghĩamay mắn.
  • "Prendre un bol d'air": Ra ngoài trời để hít thở không khí trong lành, thay đổi không khí.
bol

Un enfant mange des céréales dans un bol le matin.

danh từ giống đực
  1. bát
    • Bol en porcelaine
      bát sứ
    • Un bol de riz
      một bát cơm
  2. (dược học) viên (thuốc)
  3. (địa lý; địa chất) đất sét sắt
    • avoir du bol
      (thông tục) may mắn
    • prendre un bol d'air
      ra ngoài trời
    • bol alimentaire
      viên thức ăn nhai (nuốt mỗi lần)