boraté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có borat, chứa borat: Mô tả một chất hoặc hợp chất có chứa borat (muối hoặc este của axit boric).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette eau est naturellement boratée. (Nước này tự nhiên có chứa borat.)
- Un minéral boraté. (Một loại khoáng vật có borat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, địa chất hoặc hóa học để mô tả thành phần của một chất.
Biến thể và từ gần giống
- Borat (danh từ giống đực): Borat, muối của axit boric.
- Borate (động từ): Xử lý hoặc trộn với borat.
Từ đồng nghĩa
- Contenant du borate: Có chứa borat (cụm từ mô tả).
tính từ
- có borat