boraté

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • borat, chứa borat: Mô tả một chất hoặc hợp chất chứa borat (muối hoặc este của axit boric).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette eau est naturellement boratée. (Nước này tự nhiên chứa borat.)
    • Un minéral boraté. (Một loại khoáng vật borat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, địa chất hoặc hóa học để mô tả thành phần của một chất.
Biến thể từ gần giống
  • Borat (danh từ giống đực): Borat, muối của axit boric.
  • Borate (động từ): Xửhoặc trộn với borat.
Từ đồng nghĩa
  • Contenant du borate: chứa borat (cụm từ mô tả).
tính từ
  1. borat