B
/bi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái tiếng Anh: "B" là chữ cái viết hoa, "b" là chữ cái viết thường.
- Ký hiệu, đánh giá: "B" thường được dùng như một ký hiệu trong hệ thống phân loại hoặc đánh giá, ví dụ như điểm số.
- (Âm nhạc) Nốt Si: Trong ký hiệu âm nhạc bằng chữ cái, "B" đại diện cho nốt Si.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "book" starts with the letter 'b'. (Từ "book" bắt đầu bằng chữ 'b'.)
- She got a B on her history test. (Cô ấy được điểm B trong bài kiểm tra lịch sử.)
- The melody resolves to a B. (Giai điệu kết thúc ở nốt Si.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "B" như một loại nhóm máu: Chỉ nhóm máu B trong hệ thống phân loại nhóm máu ABO.
- My blood type is B positive. (Nhóm máu của tôi là B dương.)
- "B" trong khoa học: Được dùng làm ký hiệu cho các nguyên tố (như Boron) hoặc đơn vị đo lường.
- Boron is represented by the symbol B. (Nguyên tố Bo được ký hiệu là B.)
Biến thể và từ gần giống
- B-flat (n): (Âm nhạc) Nốt Si giáng.
- The clarinet part is written in B-flat. (Phần kèn clarinet được viết ở giọng Si giáng.)
- B-side (n): Mặt B (của đĩa than), thường chứa bài hát ít nổi tiếng hơn.
- The B-side of that single became a cult classic. (Bài hát ở mặt B của đĩa đơn đó đã trở thành một tác phẩm được giới mộ điệu yêu thích.)
- B-movie (n): Phim loại B, thường có ngân sách thấp.
- He enjoys watching old B-movies from the 1950s. (Anh ấy thích xem những bộ phim loại B cũ từ thập niên 1950.)
Từ đồng nghĩa
- Second: Thứ hai (khi "B" biểu thị thứ hạng).
- Si: Tên gọi khác của nốt B trong âm nhạc (đặc biệt ở một số hệ thống).
Thành ngữ liên quan
- Not to know B from a bull's foot (tục ngữ, cũ): Hoàn toàn không biết gì, rất dốt.
- He's trying to fix the engine, but he doesn't know B from a bull's foot about mechanics. (Anh ta đang cố sửa động cơ, nhưng anh ta chẳng biết tí gì về cơ khí cả.)
danh từ, số nhiều Bs, B's
- b
- (âm nhạc) xi
- người thứ hai; vật thứ hai (trong giả thuyết)
Idioms
- b flat(âm nhạc) xi giáng
- not to know B from a bull's foot (brom a broom-stick, from a bufalo foot)không biết gì cả, dốt đặc cán mai