pouillé

Học thuật
Thân thiện
pouillé

Un prêtre consulte un pouillé dans la bibliothèque de son église.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sổ của cải nhà chung (trong một khu): "Pouillé" là một thuật ngữ lịch sử, dùng để chỉ một loại sổ sách, tài liệu ghi chép tài sản, của cải (như đất đai, thu nhập) thuộc về một nhà thờ, tu viện hoặc một giáo khu trong một khu vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'archiviste a retrouvé un ancien pouillé du diocèse. (Người quảnlưu trữ đã tìm thấy một cuốn sổ của cải nhà chung của giáo phận.)
    • Ce pouillé détaille les biens de l'abbaye au XIIIe siècle. (Cuốn sổ của cải nhà chung này liệt kê chi tiết tài sản của tu viện vào thế kỷ XIII.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouillé ecclésiastique": sổ của cải nhà chung thuộc giáo hội.
    • Les pouillés ecclésiastiques sont des sources précieuses pour les historiens. (Các sổ của cải nhà chung thuộc giáo hộinguồn tư liệu quý giá cho các nhà sử học.)
Biến thể từ gần giống
  • Pouillée (danh từ giống cái): là dạng giống cái của "pouillé", nhưng rất hiếm khi được sử dụng. Từ này chủ yếu tồn tạidạng giống đực.
  • Cadastre (danh từ giống đực): sổ địa bạ, sổ đăngđất đai (một khái niệm tương tự nhưng mang tính thế tục phổ biến hơn, không chỉ giới hạn trong tài sản nhà thờ).
Từ đồng nghĩa
  • Inventaire des biens ecclésiastiques: bản kiểm kê tài sản giáo hội.
  • Registre des bénéfices: sổ đăngcác nguồn thu nhập (của giáo hội).
Lưu ý
  • Từ vựng chuyên ngành: "Pouillé" là một từ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu lịch sử giáo hội hoặc lịch sử địa phương. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
pouillé

Un prêtre consulte un pouillé dans la bibliothèque de son église.

danh từ giống đực
  1. (sử học) sổ của cải nhà chung (trong một khu)