bronc

bronc

A cowboy tries to ride a bronc in the rodeo arena.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngựa hoang chưa thuần hóa hoặc chưa được thuần hóa hoàn toàn: "bronc" dùng để chỉ một con ngựa, đặc biệt ngựa mustang, chưa được huấn luyện hoặc mới chỉ được thuần hóa một phần. Loại ngựa này thường tính khí hung dữ, khó kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Người cao bồi đã cố cưỡi con ngựa hoang, nhưng đã hất anh ta xuống.)
  • (Ngựa hoang được biết đến với bản tính hoang dã sức mạnh của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bronc" trong các cuộc thi rodeo: Đây thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ ngựa hoang được sử dụng trong các sự kiện cưỡi ngựa hoang (bronc riding), một môn thể thao phổ biếnmiền Tây nước Mỹ.
    • He is a champion in saddle bronc riding. (Anh ấy nhàđịch trong môn cưỡi ngựa hoang yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronco (danh từ): Biến thể phổ biến hơn của "bronc", cũng chỉ ngựa hoang chưa thuần hóa.
    • The rancher caught a wild bronco in the valley. (Người chủ trại đã bắt được một con ngựa hoang trong thung lũng.)
  • Broncobuster (danh từ): Người chuyên thuần hóa ngựa hoang.
    • He worked as a broncobuster on the ranch. (Anh ấy làm việc như một người thuần hóa ngựa hoang tại trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mustang hoang: Một loại ngựa hoang đặc trưng ở Bắc Mỹ, thường được dùng thay thế cho "bronc".
  • Ngựa bất kham: Chỉ ngựa khó kiểm soát, chưa được huấn luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break a bronc: Thuần hóa một con ngựa hoang.
    • It took him months to break that bronc. (Anh ấy mất nhiều tháng để thuần hóa con ngựa hoang đó.)
  • Ride a bronc: Cưỡi ngựa hoang (thường trong các cuộc thi).
    • She learned to ride a bronc from her father. ( ấy học cưỡi ngựa hoang từ cha mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a bronc”: Dùng để miêu tả một người hoặc vật rất khó kiểm soát, bướng bỉnh.
    • The toddler was acting like a bronc during the tantrum. (Đứa trẻ mới biết đi hành xử như một con ngựa hoang trong cơn giận dữ.)