bruni
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước bóng (của kim loại): "bruni" là lớp bóng, độ bóng hoặc vẻ sáng bóng đặc trưng được tạo ra trên bề mặt kim loại sau khi được đánh bóng hoặc xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bruni de l'argent est très brillant. (Nước bóng của bạc rất sáng.)
- Il faut protéger le bruni du cuivre pour éviter qu'il ne s'oxyde. (Cần bảo vệ nước bóng của đồng để tránh bị oxi hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Donner un bruni à...": tạo ra một lớp bóng cho một vật bằng kim loại.
- L'artisan a donné un beau bruni à la poignée en laiton. (Người thợ thủ công đã tạo ra một nước bóng đẹp cho tay cầm bằng đồng thau.)
Biến thể và từ gần giống
- Brunir (động từ): làm cho bóng lên, đánh bóng (kim loại).
- Il faut brunir cette pièce pour la faire briller. (Cần đánh bóng mảnh này để làm cho nó sáng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Polissage (danh từ giống đực): sự đánh bóng.
- Lustre (danh từ giống đực): độ bóng, ánh bóng (có thể dùng cho nhiều chất liệu hơn, không chỉ kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "bruni")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bruni")