bora

/'bɔ:rə/
Học thuật
Thân thiện
bora

Un homme se tient fermement contre la bora sur la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gió bora: Một loại gió lạnh, khô thường rất mạnh, thổi từ phía bắc hoặc đông bắc xuống vùng biển Adriatic các khu vực lân cậnĐông Nam Âu.
    • Gió bấc: Tên gọi khác cho loại gió này, nhấn mạnh đặc tính lạnh giá hướng thổi từ phương bắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bora souffle fort sur la côte dalmate. (Gió bora thổi mạnh trên bờ biển Dalmatia.)
    • Les habitants se préparent à l'arrivée de la bora. (Người dân chuẩn bị cho đợt gió bora sắp tới.)
    • La navigation est dangereuse quand la bora se lève. (Việc đi lại bằng đường biển trở nên nguy hiểm khi gió bora nổi lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une bora violente": một cơn gió bora dữ dội.

    • Une bora violente a causé des dégâts dans le port. (Một cơn gió bora dữ dội đã gây thiệt hạicảng.)
  • "le vent de la bora": gió bora (cách diễn đạt nhấn mạnh).

    • Le vent de la bora peut durer plusieurs jours. (Gió bora có thể kéo dài nhiều ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Boréal, boréale (adj): (thuộc về) phương bắc, bắc cực. Từ này chung gốc với "bora", chỉ phương hướng.
    • aurore boréale (cực quang)
Từ đồng nghĩa
  • Vent du nord: gió bắc (chỉ chung gió từ hướng bắc, nhưng không đặc trưng cho vùng Adriatic như "bora").
  • Vent catabatique: gió trọng lực (thuật ngữ khí tượng chung cho loại gió lạnh thổi xuống từ núi cao hoặc sườn núi, trong đó "bora" là một ví dụ điển hình).
Lưu ý
  • "Bora" là một danh từ riêng, được viết thường, dùng để chỉ một hiện tượng gió đặc thù của một khu vực địacụ thể. Từ này không dạng số nhiều đặc biệt hay biến thể giống đực.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "gió bora" hoặc dịch là "gió bấc" trong bối cảnh khí tượng học.
bora

Un homme se tient fermement contre la bora sur la côte.

danh từ giống cái
  1. (khí tượng) gió bora, gió bấc (miền A-đri-a-tích)