berm

berm

The car pulled off onto the berm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lề đường, mép đường: "Berm" chỉ một dải đất hẹp (thường không được lát) chạy dọc theo bên cạnh một con đường.
    • Bờ, gờ, bậc thang đất: "Berm" cũng chỉ một bờ hoặc gờ đất hẹp, thường nằmđỉnh hoặc chân của một sườn dốc, tác dụng chắn hoặc hỗ trợ cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Lề đường:

    • The car pulled off onto the berm to change a tire. (Chiếc xe tấp vào lề đường để thay lốp.)
    • Hikers walked along the grassy berm beside the highway. (Những người đi bộ đường dài đi dọc theo lề đường cỏ bên cạnh xa lộ.)
  • Bờ đất:

    • The garden was built on a berm to improve drainage. (Khu vườn được xây trên một bờ đất để cải thiện hệ thống thoát nước.)
    • Soldiers dug a berm for protection during the battle. (Những người lính đào một bờ đất để bảo vệ trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Berm trong kỹ thuật xây dựng: Chỉ một gờ đất nhân tạo được tạo ra để kiểm soát dòng chảy, chống xói mòn hoặc làm hàng rào chắn.

    • The construction crew built a berm to redirect rainwater away from the foundation. (Đội xây dựng đã tạo một gờ đất để chuyển hướng nước mưa ra xa nền móng.)
  • Berm trong cảnh quan: Một dải đất nâng lên để tạo độ cao cho khu vườn hoặc làm đường viền trang trí.

    • Landscapers added a berm to the backyard for visual interest. (Các nhà thiết kế cảnh quan đã thêm một bờ đất vào sân sau để tạo điểm nhấn thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Bermuda (Danh từ riêng): Quần đảo Bermuda (không liên quan trực tiếp đến "berm" nhưng có thể gây nhầm lẫn).
  • Bermed (Tính từ): bờ, gờ đất.
    • The bermed pathway kept the trail dry. (Lối đi bờ đất giữ cho đường mòn khô ráo.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder (n): Lề đường (dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
    • The car stopped on the shoulder of the road. (Chiếc xe dừng lại trên lề đường.)
  • Ledge (n): Gờ, mỏm đá (thường chỉ một bề mặt phẳng nằm ngang trên vách đá).
    • They rested on a rocky ledge. (Họ nghỉ ngơi trên một mỏm đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "berm".
Thành ngữ liên quan
  • "Off the berm": (không phổ biến) Một cách nói không chính thức chỉ việc rời khỏi lề đường hoặc đi chệch hướng.
    • The driver went off the berm and into a ditch. (Người lái xe đã rời khỏi lề đường lao xuống mương.)