dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

bác

Words Containing "bác"

đại bác
áp bách
bác ái
bác đại
bác bẻ
bác bỏ
bác cổ
bác cổ thông kim
bách
bách bổ
bách bộ
bách chiến
bách chu niên
bách công
bách cước ngô công
bách giải
bách hí
bách hoá
bách hóa
bách hợp
bách khoa
bách khoa toàn thư
bách linh
bách nghệ
bách nhật
bách niên giai lão
bác học
bách phân
bách sinh
bách tán
bách thắng
bách thanh
bách thảo
bách thú
Bách Thuận
bách tính
bác mẹ
bác đoạt
bác đồng
bác sĩ
bác tạp
bác vật
Bác Vọng
bài bác
bần bách
biện bác
bôi bác
bức bách
cấp bách
Cắp dùi Bác Lãng
chiếc bách
Chùy Bác Lãng sa
cúc bách nhiệt
cưỡng bách
khấu đầu bách bái
khích bác
kích bác
nhà bác học
Nhị Bách
nữ bác sĩ
đổ bác
phản bác
quẩn bách
quẫn bách
Quan hà Bách nhị
sư bác
súng đại bác
tham bác
thiên ma bách chiết
thiên phương bách kế
thúc bách
trắc bách diệp
triện bách
tùng bách
ức bách
uyên bác
vườn bách thảo
vườn bách thú
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...