bịt

Học thuật
Thân thiện
bịt

Một người thợ dùng miếng vải để bịt miệng hũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho kín lại, ngăn không cho thông qua: Hành động dùng vật đó để che, lấp hoặc làm bít một lỗ hổng, khe hở hoặc đường ra vào.
    • Ngăn chặn, không cho lan truyền: Hành động cố tình làm mất đi hoặc che giấu thông tin, sự việc để ngăn không cho người khác biết.
    • Bọc, viền kim loại: Hành động dùng kim loại để bọc, gia cố hoặc trang trí xung quanh mép hoặc đầu của một vật.
    • Trùm, chít cho kín: Hành động dùng vải, khăn để che phủ một bộ phận cơ thể cho kín.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy lấy miếng vải bịt miệng chai lại. (Anh ấy dùng miếng vải bịt kín miệng chai.)
    • Họ tìm cách bịt dư luận về vụ việc đó. (Họ tìm cách ngăn chặn dư luận nói về vụ việc đó.)
    • Chiếc gậy chống được bịt đầu bằng sắt. (Chiếc gậy chống được bọc đầu bằng kim loại sắt.)
    • Trời lạnh, ấy bịt khăn kín đầu. (Trời lạnh, ấy trùm khăn kín đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bịt mắt": che mắt lại.
    • Trong trò chơi, người chơi bị bịt mắt để tìm đồ vật.
  • "bịt miệng":
    • Nghĩa đen: lấy vật che miệng lại.
      • Kẻ cướp dùng khăn bịt miệng nạn nhân.
    • Nghĩa bóng: ngăn cản ai đó không được nói, không được phát ngôn.
      • Họ cố bịt miệng nhân chứng bằng tiền.
  • "bịt tai":
    • Nghĩa đen: che tai lại.
      • bịt tai lại tiếng ồn.
    • Nghĩa bóng: cố tình không muốn nghe, không tiếp nhận ý kiến.
      • Anh ta cứ bịt tai trước mọi lời khuyên.
Biến thể từ gần giống
  • Bưng bít (động từ): che đậy, giấu giếm sự thật (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Không thể bưng bít mãi sự thật được.
  • Che (động từ): dùng vật đó để phủ lên, ngăn không cho thấy.
    • ấy che mặt bằng chiếc khăn.
  • Lấp (động từ): cho đất đá vào để làm đầy, làm bằng phẳng một chỗ trũng, lỗ hổng.
    • Công nhân đang lấp hố trên đường.
Từ đồng nghĩa
  • Nút (động từ): làm bít lại bằng vật chặn (như nút chai).
  • Bít (động từ): làm cho kín lại (cách viết/dùng khác của "bịt" trong một số trường hợp).
  • Chặn (động từ): đặt vật cản để ngăn lại.
Thành ngữ liên quan
  • "Bịt mắt bắt chim": Hành động mù quáng, thiếu căn cứ, không nhìn thấy thực tế vẫn hành động.
    • Làm việc cũng phải kế hoạch, đừng bịt mắt bắt chim.
  • "Bịt miệng thế gian": Câu nói ám chỉ việc không thể nào ngăn cản được mọi người bàn tán, đàm tiếu.
    • Việc đã rồi, làm sao bịt miệng thế gian được.
bịt

Một người thợ dùng miếng vải để bịt miệng hũ.

  1. đgt. 1. Làm cho chỗ hở trở nên kín lại: lấy vải bịt miệng bịt lỗ . 2. Làm cho mất hết đầu mối, không còn sơ hở để giấu kín sự việc, không cho lộ ra: bịt dư luận giết các nhân chứng để bịt đầu mối. 3. Dùng kim khí để bọc, viền xung quanh: bịt răng vàng đầu gậy bịt bạc. 4. Chít, trùm phủ khăn cho kín: bịt khăn lên đầu cho ấm.