bịt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho kín lại, ngăn không cho thông qua: Hành động dùng vật gì đó để che, lấp hoặc làm bít một lỗ hổng, khe hở hoặc đường ra vào.
- Ngăn chặn, không cho lan truyền: Hành động cố tình làm mất đi hoặc che giấu thông tin, sự việc để ngăn không cho người khác biết.
- Bọc, viền kim loại: Hành động dùng kim loại để bọc, gia cố hoặc trang trí xung quanh mép hoặc đầu của một vật.
- Trùm, chít cho kín: Hành động dùng vải, khăn để che phủ một bộ phận cơ thể cho kín.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy lấy miếng vải bịt miệng chai lại. (Anh ấy dùng miếng vải bịt kín miệng chai.)
- Họ tìm cách bịt dư luận về vụ việc đó. (Họ tìm cách ngăn chặn dư luận nói về vụ việc đó.)
- Chiếc gậy chống được bịt đầu bằng sắt. (Chiếc gậy chống được bọc đầu bằng kim loại sắt.)
- Trời lạnh, cô ấy bịt khăn kín đầu. (Trời lạnh, cô ấy trùm khăn kín đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bịt mắt": che mắt lại.
- Trong trò chơi, người chơi bị bịt mắt để tìm đồ vật.
- "bịt miệng":
- Nghĩa đen: lấy vật gì che miệng lại.
- Kẻ cướp dùng khăn bịt miệng nạn nhân.
- Nghĩa bóng: ngăn cản ai đó không được nói, không được phát ngôn.
- Họ cố bịt miệng nhân chứng bằng tiền.
- "bịt tai":
- Nghĩa đen: che tai lại.
- Cô bé bịt tai lại vì tiếng ồn.
- Nghĩa bóng: cố tình không muốn nghe, không tiếp nhận ý kiến.
- Anh ta cứ bịt tai trước mọi lời khuyên.
Biến thể và từ gần giống
- Bưng bít (động từ): che đậy, giấu giếm sự thật (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Không thể bưng bít mãi sự thật được.
- Che (động từ): dùng vật gì đó để phủ lên, ngăn không cho thấy.
- Cô ấy che mặt bằng chiếc khăn.
- Lấp (động từ): cho đất đá vào để làm đầy, làm bằng phẳng một chỗ trũng, lỗ hổng.
- Công nhân đang lấp hố trên đường.
Từ đồng nghĩa
- Nút (động từ): làm bít lại bằng vật chặn (như nút chai).
- Bít (động từ): làm cho kín lại (cách viết/dùng khác của "bịt" trong một số trường hợp).
- Chặn (động từ): đặt vật cản để ngăn lại.
Thành ngữ liên quan
- "Bịt mắt bắt chim": Hành động mù quáng, thiếu căn cứ, không nhìn thấy thực tế mà vẫn hành động.
- Làm việc gì cũng phải có kế hoạch, đừng bịt mắt bắt chim.
- "Bịt miệng thế gian": Câu nói ám chỉ việc không thể nào ngăn cản được mọi người bàn tán, đàm tiếu.
- Việc đã rồi, làm sao mà bịt miệng thế gian được.
- đgt. 1. Làm cho chỗ hở trở nên kín lại: lấy vải bịt miệng hũ bịt lỗ rò. 2. Làm cho mất hết đầu mối, không còn sơ hở để giấu kín sự việc, không cho lộ ra: bịt dư luận giết các nhân chứng để bịt đầu mối. 3. Dùng kim khí để bọc, viền xung quanh: bịt răng vàng đầu gậy bịt bạc. 4. Chít, trùm phủ khăn cho kín: bịt khăn lên đầu cho ấm.